2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,613
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 250 VDC 0.05 pF 0805 X8G 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.34
$1.53
$1.22
$1.11
Xem
Cuộn
$0.401
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000
2.4 pF 250 VDC X8G 0.05 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X5R 0805 10% HI CV 18,497Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.299
$0.22
$0.196
$0.155
Cuộn
$0.115
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
4.7 uF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF C0G 0805 5% 122,026Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.141
$0.084
$0.074
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.7 mm (0.028 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 50V 1% 7,372Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.20
$0.952
$0.878
$0.752
Cuộn
$0.664
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.0pF 250V 0.1% C0G 5,545Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.758
$0.593
$0.542
Cuộn
$0.429
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805 X7R 104 0.1 non-magnetic copper barrier 50V unmarked 7" reel tape 28,114Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.464
$0.332
$0.283
Cuộn
$0.24
$0.23
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Non-Magnetic Capacitors VJ-C Non Magnetic Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 0805 1 0% 3,725Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.02
$8.30
$7.21
$6.87
Xem
Cuộn
$5.51
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D390JT NEW GLOBAL PN 200V 39pF A 581-KGQ21HCG2D390JT 79,411Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.098
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF X7R 0805 10% AEC-Q200 63,626Có hàng
56,000Dự kiến 21/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.126
$0.099
$0.084
Xem
Cuộn
$0.035
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
100 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts C0G 1500pF 1% 8,519Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.74
$1.16
$0.921
$0.85
$0.729
Cuộn
$0.644
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900pF 100volts X7R 10% 61,082Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.156
$0.113
$0.099
Xem
Cuộn
$0.054
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.9 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 620pF C0G 0805 5 % 93,552Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.208
$0.152
$0.134
Xem
Cuộn
$0.076
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
620 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0805 10% HI CV 45,670Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.258
$0.186
$0.166
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
10 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 0805 20% HI CV 34,499Có hàng
200,000Dự kiến 08/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.249
$0.182
$0.162
Cuộn
$0.092
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X6S 0805 20% HI CV 20,746Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.283
$0.208
$0.186
Xem
Cuộn
$0.108
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 uF 25 VDC X6S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 5% 352,836Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.037
$0.027
$0.024
Cuộn
$0.014
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0805 1% AEC-Q200 11,223Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.89
$1.24
$0.985
$0.907
Xem
Cuộn
$0.63
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
10 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0805 1% 4,428Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.86
$1.23
$0.973
$0.895
Xem
Cuộn
$0.66
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2200pF C0G 0805 1% 4,280Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.41
$0.901
$0.702
$0.64
Xem
Cuộn
$0.393
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 5% 59,491Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.72
$0.428
$0.334
$0.30
Xem
Cuộn
$0.153
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0805 1% 3,466Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.69
$1.11
$0.871
$0.799
Xem
Cuộn
$0.56
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
430 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 0805 5% 43,806Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.194
$0.14
$0.124
Xem
Cuộn
$0.061
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 4.7 uF 0805 X7R 10 % AECQ200 31,692Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.198
$0.143
$0.127
Cuộn
$0.069
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5600pF C0G 0805 5% AEC-Q200 7,835Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.531
$0.403
$0.364
Xem
Cuộn
$0.246
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6800pF C0G 0805 5% 2,356Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.56
$2.46
$2.02
$1.89
Cuộn
$1.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6.8 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel