2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,327
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 1% 3,437Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.17
$1.42
$1.14
$1.03
Cuộn
$0.454
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X7R 0805 10% 14,579Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.283
$0.209
$0.186
Cuộn
$0.117
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 5% Flex Soft 6,692Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.601
$0.445
$0.396
Cuộn
$0.185
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 10% Flex Soft 13,052Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.414
$0.307
$0.273
Xem
Cuộn
$0.113
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 5% Flex AEC-Q200 7,962Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.489
$0.362
$0.322
Cuộn
$0.15
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0805 5% Flex Term 11,448Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.282
$0.208
$0.185
Cuộn
$0.104
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3pF C0G 0805 0.5pF Flex Term 13,039Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.313
$0.232
$0.207
Xem
Cuộn
$0.108
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 4700pF X7R 0805 10% Flex Soft 17,367Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.395
$0.284
$0.253
Cuộn
$0.113
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
4.7 nF 1 kVDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1000pF X7R 0805 10% 3,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$1.10
$0.818
$0.738
Cuộn
$0.316
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF C0G 0805 5% 6,694Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$0.756
$0.603
$0.537
Xem
Cuộn
$0.271
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 7pF C0G 0805 0.25pF 3,606Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.09
$1.37
$1.09
$0.992
Xem
Cuộn
$0.415
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800 pF 630 VDC 1% 0805 C0G (NP0) AEC-Q200 4,776Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.438
$0.334
$0.301
Cuộn
$0.246
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1.8 nF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 250 VDC 1% 0805 C0G (NP0) 11,534Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.27
$0.201
$0.179
Xem
Cuộn
$0.106
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82 pF 250 VDC 1% 0805 C0G (NP0) 11,289Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.269
$0.199
$0.178
$0.142
Cuộn
$0.141
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 0.47uF X8R 10% T: 1.25mm 11,328Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.217
$0.159
$0.142
Cuộn
$0.097
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 250V 6800pF C0G 5% AEC-Q200 14,772Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.228
$0.184
$0.161
Cuộn
$0.102
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
6.8 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAAST21GSB7104KTNA01 21,461Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.117
$0.097
$0.083
Cuộn
$0.047
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
100 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM21BR71H102KM
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0805 10% AEC-Q200 42,764Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.15
$0.105
$0.092
Xem
Cuộn
$0.031
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM21BR71H472KM
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 0805 10% AEC-Q200 42,255Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.102
$0.072
$0.062
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM21BR71H222JT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0805 5% AEC-Q200 6,827Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.193
$0.117
$0.094
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0805 1p F Tol 28,127Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 15 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H332JT NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KGM21NR71H332JT 46,639Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.138
$0.097
$0.084
Cuộn
$0.038
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X7R 0805 10% AEC-Q200 18,044Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.273
$0.197
$0.175
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
470 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 5% 0805 12,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.273
$0.24
$0.213
Xem
Cuộn
$0.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 22pF 16volts C0G 1% 14,990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.427
$0.316
$0.282
Xem
Cuộn
$0.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
22 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel