2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,327
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF 10% 1.25mm X8L AEC-Q200 10,573Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.352
$0.265
$0.238
$0.192
Cuộn
$0.179
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 25 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 450V 4700pF NP0 5% AEC-Q200 10,716Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.333
$0.25
$0.224
$0.181
Cuộn
$0.144
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 nF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51C106MU NEW GLOBAL PN 10uF 20% 1 A 581-KGM21AR51C106MU 3,047Có hàng
6,000Dự kiến 29/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.175
$0.101
$0.08
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 16 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15 pF .25pF Tol 1,155Có hàng
4,000Dự kiến 26/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.361
$0.26
$0.232
Cuộn
$0.099
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A1R0DT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGM21BCG2A1R0DT 13,474Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.244
$0.171
$0.149
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A1R8CT NEW GLOBAL PN 100V 1.8pF A 581-KGM21BCG2A1R8CT 6,770Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.262
$0.158
$0.147
Cuộn
$0.147
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG2A220KT NEW GLOBAL PN 100V 22pF A 581-KAM21BCG2A220KT 14,560Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.219
$0.153
$0.133
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A221GT NEW GLOBAL PN 100V 220pF A 581-KGM21BCG2A221GT 7,490Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
$0.133
Cuộn
$0.125
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A271GT NEW GLOBAL PN 100V 270pF A 581-KGM21BCG2A271GT 6,571Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Cuộn
$0.131
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 3,848Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.241
$0.173
$0.154
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
360 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 50 pF 0.02 2% T ol 8,342Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
$0.133
Cuộn
$0.119
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 3,421Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Xem
Cuộn
$0.095
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5.5pF C0G 0805 .25pF Tol 3,551Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Xem
Cuộn
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 62pF C0G 0805 1 % Tol A 581-08051A620FAT4A 3,430Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.151
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A680KT NEW GLOBAL PN 100V 68 pF A 581-KGM21BCG2A680KT 7,930Có hàng
24,000Dự kiến 05/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.8pF C0G 0805 5% 5,160Có hàng
8,000Dự kiến 23/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A820GT NEW GLOBAL PN 100V 82pF A 581-KGM21BCG2A820GT 3,658Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
$0.133
Cuộn
$0.108
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 0805 5% 17,674Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.233
$0.163
$0.142
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
910 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A102JT NW G LOB PN 100V 1000pF X A 581-KAM21BR72A102JT 5,207Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.193
$0.117
$0.094
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF X7R 0805 10% Flex AEC-Q200 5,048Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.452
$0.335
$0.298
Xem
Cuộn
$0.102
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 270pF X7R 0805 10% Tol 21,322Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 33pF X7R 0805 5% Tol 21,303Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.073
$0.05
Cuộn
$0.049
$0.019
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF X7R 0805 5% 5,264Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.269
$0.193
$0.172
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A472MM NEW GLOBAL PN 100V 4700p A 581-KAM21BR72A472MM 2,335Có hàng
15,000Dự kiến 08/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.033
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.7 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A682JT NEW GLOBAL PN 100V 6800p A 581-KGM21NR72A682JT 15,105Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.27
$0.194
$0.173
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel