2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,381
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 50V 2% 7,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF 200volts C0G 10% 1,278Có hàng
6,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF 500volts C0G 10% 6,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A680KXBMC00 5,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
68 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805Y103KXAAP00 5,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805Y332KXBAC00 4,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3300 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 25volts 10% 5,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4700 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800pF 50volts X7R 5% 5,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

6800 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.27 uF 25 VDC 5% 0805 X7R AEC-Q200 2,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

270 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 3,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.4 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 6,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

75 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.5 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 3,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 250 VDC 5% 0805 X8G 3,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 250 VDC X8G 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 X8G 3,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 250V 4700pF NP0 5% T: 1.25mm 1,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X5R 0805 20% Medical 2,501Có hàng
8,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 nF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.068uF X7R 0805 10% 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X5R 0805 10% 4,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A3R3DT NEW GLOBAL PN 100V 3.3pF A 581-KGM21BCG2A3R3DT 6,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 43 pF 0.01 1% T ol 3,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

43 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 7pF C0G 0805 .2 5pF Tol A 581-08051A7R0CAT4A 10,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A102MT NEW GLOBAL PN 100V 1nF X A 581-KAM21BR72A102MT 7,775Có hàng
8,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 180pF X7R 0805 10% Tol 5,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A221MT NEW GLOBAL PN 100V 220pF A 581-KGM21NR72A221MT 1,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR72A272JT NW G LOB PN 100V 2700pF X A 581-KAF21BR72A272JT 11,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel