2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,327
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6pF C0G 0805 .5p F Tol 27,800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Cuộn
$0.044
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0805 . 1pF Tol 2,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.324
$0.233
$0.208
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H820JT NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KAM21BCG1H820JT 3,956Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.174
$0.105
$0.083
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 2,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.396
$0.293
$0.261
Cuộn
$0.13
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
8.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 1% 1,241Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.699
$0.517
$0.46
Xem
Cuộn
$0.196
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V96pF C0G 0805 1% Tol 1,148Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.699
$0.517
$0.46
Xem
Cuộn
$0.151
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
96 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H152KT NW G LOB PN 50V 1500pF X7 A 581-KAM21BR71H152KT 8,054Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.129
$0.078
$0.061
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF X7R 0805 1 0% Tol FLEX 4,055Có hàng
4,000Dự kiến 17/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.176
$0.106
$0.085
Cuộn
$0.062
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71H225MU NEW GLOBAL PN 50V 2.2uF A 581-KGM21AR71H225MU 6,437Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.89
$0.598
$0.431
$0.355
Cuộn
$0.301
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF X7R 0805 5 % Tol 8,991Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.184
$0.111
$0.089
Cuộn
$0.065
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 500pF X7R 0805 2 0% 7,458Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.035
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
500 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 3,992Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.452
$0.335
$0.298
Xem
Cuộn
$0.127
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H562KT NW G LOB PN 50V 5600pF X7 A 581-KAM21BR71H562KT 6,325Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.101
$0.079
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51H104MU NEW GLOBAL PN 50V .1uF X A 581-KGM21KR51H104MU 13,087Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.244
$0.171
$0.149
Cuộn
$0.076
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .12uF Y5V 0805 . 01pF Tol 3,841Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.208
$0.125
$0.119
Cuộn
$0.119
$0.065
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
120 nF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51H334ZU NW G LOB PN 50V 0.33uF Y5 A 581-KGM21CV51H334ZU 3,035Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.485
$0.359
$0.32
Cuộn
$0.149
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 nF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21YV51H473ZU NW G LOB PN 50V 0.047uF Y A 581-KGM21YV51H473ZU 18,493Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.116
$0.082
$0.079
Cuộn
$0.079
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.4pF C0G 0805 0 .1pF 3,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 330pF X7R 0805 5% Tol FLEX 3,727Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.231
$0.139
$0.112
Xem
Cuộn
$0.072
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0805 10 % A 581-08056D105KAT4A 7,226Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.281
Cuộn
$0.281
$0.052
$0.043
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X5R 0402 0. 2 9,773Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.307
$0.221
$0.197
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs X6S Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR73A101KU NEW GLOBAL PN 1kV 100pF A 581-KGM21AR73A101KU 2,778Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Xem
Cuộn
$0.241
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 1 kVDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.1 mm (0.083 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C472KU NEW GLOBAL PN 16V 4700pF A 581-KGM21ACG1C472KU 2,442Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.388
$0.242
$0.195
Cuộn
$0.165
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C102JT NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM21NR71C102JT 11,549Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.09
Cuộn
$0.09
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C124JT NEW GLOBAL PN 16V 0.12uF A 581-KGM21NR71C124JT 1,641Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.97
$0.59
$0.437
$0.389
Xem
Cuộn
$0.165
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel