3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 20% 5,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 470pF C0G 1210 5% AEC-Q200 3,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% AEC-Q200 1,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KPS SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.82uF X7R 1210 10% 4,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

820 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0091uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 2,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

9.1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.22uF X7R 1210 10% 7,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

220 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1210 10% Flex Soft 2,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.01uF X7R 1210 10% Flex Term 16,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 8..2nF 5% C0G Soft Term 3,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 0.068uF X7R 10% T: 2mm 26,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

68 nF 630 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 450V 0.22uF X7T 10% T:2mm SOFT 6,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 nF 450 VDC X7T 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0027uF C0G 5% Flex Term AECQ2 1,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.7 nF 1 kVDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD C0G HV AUTO FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.033uF X7R 10% Flex Term AECQ2 2,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

33 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD X7R HV AUTO FE Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 630 VDC 10% 1210 X7T 6,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 nF 630 VDC X7T 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR72A225KL NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGM32LR72A225KL 10,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 5,000

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HCG3A331JU NEW GLOBAL PN 1kV 330pF A 581-KGM32HCG3A331JU 4,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2KV 2200pF X7R 1210 20% Tol HV 9,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 nF 2 kVDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 0.015uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 5,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V0 0.018uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 4,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

18 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.022uF C0G 5% 1210 8,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

22 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 0.02 2,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.1 mm (0.083 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X8L 1210 10% AEC-Q200 5,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.2 uF 25 VDC X8L 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8L HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 3300pF X7R 1210 10% AEC-Q200 2,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

3.3 nF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF X8G 1210 5% AEC-Q200 8,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 nF 630 VDC X8G 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.55 mm (0.061 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 4700pF C0G 1210 2% AEC-Q200 2,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 nF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel