3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X7R 1210 20% 19,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

47 uF 6.3 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0056uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 4,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5.6 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.0068uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 5,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,C0G,1000V,12nF,2.5mm 2,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 5.6nF 5% C0G Soft Term 3,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5.6 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1210 25V 4.7uF X8R 10% AEC-Q200 1,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 25 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 5% 4,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

2.2 uF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 1210 1% Tol 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vol 0.01uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 5,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 330pF C0G 1210 5% 9,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.047uF C0G 1210 5% AEC-Q200 2,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.85 mm (0.073 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 1210 20% Metal 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

4.7 uF 100 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 6800pF C0G 10% 1210 3,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVV 0.0075uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 2,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

7.5 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.015uF C0G 1210 5% Flex AEC-Q200 1,783Có hàng
5,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% Flex AEC-Q200 4,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X5R 16 VDC 1210 10 % 43,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU32MAB7106MPNA01 26,300Có hàng
12,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1210 X6S 22,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X6S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 20% 1210 X7R 9,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 uF 10 VDC 20% 1210 X5R 9,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 10 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A123KU NEW GLOBAL PN 100V .02uF A 581-KGM32RR72A123KU 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A222KU NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM32RR72A222KU 4,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A273KU NEW GLOBAL PN STD MB CMA A 581-KGM32RR72A273KU 3,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A361JT NEW GLOBAL PN 100V 360pF A 581-KGQ32DCG2A361JT 1,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

360 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel