1.6 mm Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 427
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks KGA15ZS70J104MU NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGA15ZS70J104MU 5,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 6.3 VDC 20 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 6.8nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

6.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 2,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 250Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 2,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 8.2nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 4cap X7R 32,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

10 nF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100v 47pF 5% Tol. 255Có hàng
4,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 100 VDC 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 220pF 10% 0612 C 0G 4CAPS 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 16 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100PF 25V 10% A 581-W3A43A101KAT4A 4,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 25 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 18pF 10% 0612 C0G 4CAPS 1,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS 7,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 16 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 1000pF 20% 0612 X7R 4CAPS 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 16 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100v .01uF 10% Tol. 2,964Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 100 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25v .047uF 20% Tol. 2,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 nF 25 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.015uF 10% X7R 0612 SIZE 3,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 2200PF 50V 10% 3,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 4700pF 10% 0612 X7R 4CAPS 3,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF 20% 17Có hàng
1,000Dự kiến 16/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 nF 16 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V 47nF 20% 4cap X7 R 1,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 nF 25 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100V 470pF X7R 20% 0 612 3,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V 0.01uF 20% 0612 X7R 4CAPS 3,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 25 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V 33nF 10% 0612 X7 R 4CAPS 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 25 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 10V 0.1uF 10% 0612 X 7R 4CAPS A 581-W3A4ZC104KAT4A 6,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 10 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 6.3V 1uF 20% 1,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 6.3 VDC 20 % SMD/SMT