0.22 uF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 49
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ042SB5473KWNA01 667,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50J224KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.22u A 581-KGM03AR50J224KH 145,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50G224MH NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGM03AR50G224MH 14,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASJ063SC6224MF RPLCMT PN 6.3V 0.22uF X6S 0201 20% 38,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,0201,X7T,4V,220nF,+/-20%,0.3mm, AEC-Q200 131,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 4 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,0201,X7T,2.5V,220nF,+/-20%,0.3mm, AEC-Q200 29,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 2.5 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51A224MH NEW GLOBAL PN 10V 0.22uF A 581-KGM03AR51A224MH 22,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL063SB5473KFNA01 213,542Có hàng
255,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0201,X6S,6.3V,0.22F,0.3mm 14,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0201,X7S,6.3V,0.22F,0.3mm 6,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X7S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50J224MH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.22u A 581-KGM03AR50J224MH 37,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51A224KH NEW GLOBAL PN 10V 0.22uF A 581-KGM03AR51A224KH 611Có hàng
75,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.22uF X5R 0201 20% 82,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.22uF X5R 0201 10% 63,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.22uF X5R 0201 20% 20,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 0.22 F 10 X6S 80,068Có hàng
1,350,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 10 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 0.22 F 10 X6S 154,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.22 uF 10 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 0.22 F 10 X6S 59,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 30,000

0.22 uF 10 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X6S 0.22 F 20 10VDC 5,784Có hàng
50,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.22 uF 10 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X6S 0.22 F 20 10VDC 29,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 30,000

0.22 uF 10 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7T 0.22 F 10 6.3VDC 132,142Có hàng
225,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X7T 10 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7T 0.22 F 10 6.3VDC 49,320Có hàng
100,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.22 uF 6.3 VDC X7T 10 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7T 0.22 F 10 6.3VDC 26,920Có hàng
90,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 30,000

0.22 uF 6.3 VDC X7T 10 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7T 0.22 F 20 6.3VDC 7,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7T 0.22 F 20 6.3VDC 44,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.22 uF 6.3 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel