0.5 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 830
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 0.5pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 13,148Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.5pf Tol .1pf Las Mkg 193Có hàng
500Dự kiến 19/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$19.57
$15.23
$13.50
$12.84
Cuộn
$11.95
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
0.5 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 0.5pF 1000V C0G 0.05pF HI FREQ 4,994Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.96
$1.99
$1.81
$1.77
Cuộn
$0.82
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
0.5 pF 1 kVDC C0G (NP0) - 20 %, + 80 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.5 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R HH 235,902Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.063
$0.043
$0.037
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.5pF C0G 0805 0.05pF 3,400Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.04
$2.08
$1.69
$1.57
Xem
Cuộn
$1.11
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.5pF C0G 0402 0.05pF 8,999Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.71
$0.968
$0.735
$0.667
Xem
Cuộn
$0.276
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 16,084Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.033
$0.019
$0.014
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .5pF C0G 0805 .5 pF Tol 2,361Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.353
$0.255
$0.227
Xem
Cuộn
$0.069
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 500 VDC 0.1 pF 1111 C0G (NP0) 878Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.44
$1.65
$1.55
$1.46
$1.09
Cuộn
$0.552
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.5 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.8 mm (0.11 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.5pF C0G 01005 Tol 0.05 pF 26,836Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.063
$0.043
$0.037
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.5pF UK 0402 Tol 0.25pF 7,830Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.128
$0.09
$0.079
Cuộn
$0.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.5 pF 50 VDC U2K 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,640Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.077
$0.045
$0.035
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 0.5pF NP0 413Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.31
$5.53
$4.64
$4.52
Cuộn
$4.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
0.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 48,590Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.049
$0.027
$0.018
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.5pF C0G 0201 Tol 0.05pF 50,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.077
$0.061
$0.053
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.5pF 200V C0G +/-0.01pF 6,200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.403
$0.306
$0.275
Cuộn
$0.223
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H0R5DT NEW GLOBAL PN 50V 0.5pF A 581-KGM15ACG1H0R5DT 13,775Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H0R5CT NEW GLOBAL PN 50V 0.5pF A 581-KGM21BCG1H0R5CT 1,629Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Xem
Cuộn
$0.039
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.5pF 16volts C0G +/-0.1pF 1,462Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.12
$0.084
$0.074
Xem
Cuộn
$0.022
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.5 pF, +/- 0.1pF 16 V T&R GP 360Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.037
$0.025
$0.021
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5pF,+-0.1%,250V 203Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.128
$0.09
$0.079
Xem
Cuộn
$0.026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.5pF C0G 0402 0.25pF 9,995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.41
$0.295
$0.263
Xem
Cuộn
$0.091
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.5pF 0603 X8R 0.1pF 28,470Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Cuộn
$0.026
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000
0.5 pF 25 VDC X8R 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.5pF X8R 0805 0.5pF 11,556Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.114
$0.069
$0.054
Cuộn
$0.035
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 10 VDC X8R 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.5pF C0G 0201 0.25pF 3,624Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.15
$0.105
$0.092
Xem
Cuộn
$0.026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel