0.82 uF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 346
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.82uF X7R 1210 10% 4,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .82uF X7R 1812 1 0% Tol FLEX 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .82uF X7R 1206 1 0% Tol 1,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .82uF X7R 1206 1 0% Tol 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .82uF X7R 1210 5 % Tol 2,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.82uF 10volts X7R 5% 1,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 50V 2,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 25V 1,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.82uF X7R 1206 10% 2,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .82uF X7R 1812 10% Tol A 581-18121C824KAT4A 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.82 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF +-10% 16V 5,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.82uF 16volts X7R 10% 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 25V 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.82uF X7R 1206 10% 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.82 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.82uF X7R 1206 10% Flex Soft 4,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.82uF X7R 0805 5% 4,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.82 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.82uF X7R 10% LS=5.08mm 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Radial 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC 10% 0402 X5R 19,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC 10% 1206 X7R 3,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .82uF X7R 0805 1 0% Tol 2,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.82uF X7R 1206 10% A 581-12063C824KAT4A 2,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.82uF X7R 0805 10% 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded MOLDED RADIAL STD 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Radial 0.82 uF 50 VDC BX 10 % - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 6.3 VDC 10% 0402 X5R 4,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.82 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC 10% 0603 X5R 7,361Có hàng
4,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel