1 pF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 393
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1pF C0G 0805 0.05pF 5,044Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.37
$2.38
$1.74
$1.66
Cuộn
$1.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A1R0BT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGQ21HCG2A1R0BT 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.152
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0805 .1p F Tol 3,570Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0805 0.2 5pF 3,692Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.277
$0.167
$0.134
Xem
Cuộn
$0.084
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 18,600Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.245
$0.181
$0.161
Xem
Cuộn
$0.094
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000
1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 2,588Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.236
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E1R0CT NEW GLOBAL PN 25V 1pF C0 A 581-KGM21BCG1E1R0CT 6,031Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.088
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vol 1pF X8G 0805 0.5 pF Flex AECQ2 1,658Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.99
$1.30
$1.04
$0.944
Cuộn
$0.434
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 pF 1 kVDC X8G 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.0pF 50volts C0G +/-0.25pF 11,484Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.075
$0.046
$0.036
Cuộn
$0.026
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A1R0DT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGM21BCG2A1R0DT 13,474Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.245
$0.172
$0.15
Xem
Cuộn
$0.077
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF +-0.1% 10V 18,739Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.06
$0.041
$0.035
Cuộn
$0.015
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF +-0.1% 50V 2,305Có hàng
8,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.059
$0.04
$0.034
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.0pF 25volts C0G +/-0.1pF 4,970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.239
$0.168
$0.146
Xem
Cuộn
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF +-0.25% 50V 2,459Có hàng
28,000Dự kiến 25/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.047
$0.031
$0.027
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A1R0BT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGM21BCG2A1R0BT 3,442Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.70
$1.14
$0.909
$0.837
Xem
Cuộn
$0.274
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D1R0CT NEW GLOBAL PN 200V 1pF C A 581-KGM21BCG2D1R0CT 3,921Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.155
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R0DT NEW GLOBAL PN 50V 1pF C0 A 581-KGM21BCG1H1R0DT 13,960Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF +-0.1% 100V 5,229Có hàng
4,000Dự kiến 29/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.071
$0.041
$0.032
Cuộn
$0.021
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 1 pF, +/- 0.1pF 500 V T&R MH 10,505Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.101
$0.061
$0.048
Cuộn
$0.035
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF 0.25pF C0G 0805 3,742Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.252
$0.157
$0.127
Cuộn
$0.095
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1pF X8R 0805 0.5pF 23,534Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Cuộn
$0.019
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 10 VDC X8R 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R0BT NEW GLOBAL PN 50V 1pF C0 A 581-KGM21BCG1H1R0BT 7,527Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.25
$0.759
$0.562
$0.508
Xem
Cuộn
$0.19
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.0pF 50volts C0G +/-0.1pF 28,053Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.135
$0.097
$0.085
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF, +-0.1%, 25V 15Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.06
$0.041
$0.035
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0805 +/- .25pF 11,709Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.068
$0.052
$0.041
Cuộn
$0.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel