1.5 uF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 100
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 uF 16 VDC 20% 0805 X7R AEC-Q200 12,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.5 uF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.5uF X7R 0805 1 0% 6,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

1.5 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5uF, +-10%, 10V 3,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.5uF X7R 0805 10% 3,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

1.5 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 35V 1.5uF X7R 10% T: 1.25mm 458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 35 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5uF, +-10%, 6.3V 2,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 35V 1.5uF X5R 20% T: 1.25mm 1,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 35 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF Y5V 0805 - 20%+80 % HI CV 19,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 uF 35 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 9,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.5 uF 35 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF X7R 0805 5% 26,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

1.5 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF X7R 0805 10% 1,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1.5 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5uF, +-10%, 16V 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 uF 16 VDC 10% 0805 X7R 2,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF X7R 0805 10% 8,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

1.5 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 50V 1.5uF X7R 10% AEC-Q200 16,243Có hàng
4,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R1H225K 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 50 VDC X6S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 uF 25 VDC 10% 0805 X7R 9,158Có hàng
30,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.5uF 0805 10% 10V MLCC 1,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF X7R 0805 5% AEC-Q200 4,592Có hàng
5,000Dự kiến 23/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF X5R 0805 10% 3,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF X7R 0805 10% AEC-Q200 4,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

1.5 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF X7R 0805 10% 7,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.5uF X5R 0805 10% 2,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1.5uF X5R 0805 10% 11,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 uF 25 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 1,871Có hàng
3,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel