10 uF 1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 818
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCG31LBB7106KTPA01 539,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X5R 1206 20 % 1,776Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 50 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1206 10 % 4,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 10 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1206 20 % 4,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 uF 10 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 1206 10% HI CV 18,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

10 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.75 mm (0.069 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 10 VDC 20% 1206 X5R 13,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 Vo 10 uF 1206 X7R 10 % AECQ200 33,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

10 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 5% Flex Soft 2,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

10 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X7R 25 VDC 1206 20 % 17,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1206 10% AEC-Q200 FlexiTerm 3,958Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 Vo 10 uF 1206 X7R 10 % AECQ200 35,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

10 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 20% Flex Soft 5,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

10 uF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 10% 2,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

10 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF Y5V 1206 - 20% +80% 22,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 1206 10% Medical 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51H106MU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31HR51H106MU 1,665Có hàng
2,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 50 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 1206 10% 1,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MBJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASE31LSB5106KTNA01 1,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF Y5V 1206 +8 0-20% 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 20% AEC-Q200 675Có hàng
4,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1206 10 % 1,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31KV51E106ZU NW G LOB PN 25V 10uF Y5V A 581-KGM31KV51E106ZU 5,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 1206 20% HI CV 12,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR50J106ML NEW GLOBAL PN 6.3V 10uF A 581-KGM31HR50J106ML 8,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X7R 1206 10% HI CV 3,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel