12 pF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 598
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D120GT NEW GLOBAL PN 200V 12pF A 581-KGQ21HCG2D120GT 24,860Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.341
$0.263
$0.24
Xem
Cuộn
$0.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A120GT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGQ21HCG2A120GT 1,109Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.45
$0.881
$0.652
$0.589
Xem
Cuộn
$0.231
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A120FT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGQ21HCG2A120FT 393Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.179
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 250 VDC 2% 0805 C0G (NP0) 2,992Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.87
$0.586
$0.40
$0.327
Xem
Cuộn
$0.234
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D120JT NEW GLOBAL PN 200V 12pF A 581-KGQ21HCG2D120JT 3,646Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Xem
Cuộn
$0.089
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 1% 1,938Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.01
$0.615
$0.455
$0.405
Xem
Cuộn
$0.182
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D120FT NEW GLOBAL PN 200V 12pF A 581-KGQ21HCG2D120FT 2,811Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.23
$1.50
$1.41
$1.33
Xem
Cuộn
$0.582
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E120JT NEW GLOBAL PN 25V 12 pF A 581-KGM21BCG1E120JT 9,002Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.083
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12 pF .25pF Tol 8,047Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
$0.133
Cuộn
$0.10
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H120KT NEW GLOBAL PN 50V 12pF C A 581-KGM21BCG1H120KT
25,891Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.044
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 12pF 100volts C0G 10% 1,402Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.199
$0.14
$0.122
Xem
Cuộn
$0.038
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 250 VDC 1% 0805 C0G (NP0) 5,482Có hàng
4,000Dự kiến 09/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.239
$0.182
$0.146
Cuộn
$0.109
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 4,000
12 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12pF, +-5%, 100V 20,920Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.056
$0.037
$0.032
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D120JT NEW GLOBAL PN 200V 12pF A 581-KGM21BCG2D120JT 42Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.194
$0.117
$0.094
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C120KT NEW GLOBAL PN 16V 12pF C A 581-KGM21BCG1C120KT 4,163Có hàng
8,000Dự kiến 29/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.075
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 12pF 10volts C0G 2% 3,979Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.239
$0.168
$0.146
Xem
Cuộn
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
12 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A120FT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGM21BCG2A120FT 128Có hàng
4,000Dự kiến 08/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Cuộn
$0.149
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A120GT NEW GLOBAL PN 100V 12 pF A 581-KGM21BCG2A120GT 4,413Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
Cuộn
$0.147
$0.095
$0.092
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF X8R 0805 1% 3,812Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.83
$0.502
$0.372
$0.331
Xem
Cuộn
$0.112
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 16 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H120GT NEW GLOBAL PN 50V 12pF C A 581-KGM21BCG1H120GT 6,949Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Xem
Cuộn
$0.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H120JT NEW GLOBAL PN 50V 12pF C A 581-KAM21BCG1H120JT 4,023Có hàng
8,000Dự kiến 13/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.101
$0.079
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 12pF C0G 0805 5% 168Có hàng
8,000Dự kiến 11/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.373
$0.269
$0.239
Xem
Cuộn
$0.102
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 12pF 100volts C0G 5% 3,521Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.141
$0.085
$0.067
Cuộn
$0.038
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 12pF 10volts C0G 5% 26,881Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.16
$0.112
$0.098
Xem
Cuộn
$0.033
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
12 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 12 pF, +/- 5% 630 V T&R GP 3,925Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.079
$0.054
$0.046
Xem
Cuộn
$0.017
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel