15 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 715
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 15pF 100V C0G 1% HI FREQ 8,077Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.533
$0.41
$0.372
Cuộn
$0.286
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0603 1 % AEC-Q200 3,480Có hàng
8,000Dự kiến 04/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.288
$0.18
$0.145
Cuộn
$0.123
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 15pF C0G 0603 5% AEC-Q200 36,302Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.208
$0.154
$0.136
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 2% Tol Ultra Low ESR 5,074Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.353
$0.255
$0.227
Xem
Cuộn
$0.098
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0603 5 % Tol 6,146Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.196
$0.118
$0.095
Cuộn
$0.069
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0603 1 % Tol 6,996Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.259
$0.157
$0.133
Cuộn
$0.133
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 15pF 100V C0G 5% HI FREQ 7,975Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.649
$0.481
$0.428
Cuộn
$0.215
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 15pF 250V C0G 1% HI FREQ 7,181Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.465
$0.355
$0.321
Cuộn
$0.245
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C150KT NEW GLOBAL PN 16V 15pF C A 581-KGM15ACG1C150KT 9,873Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.069
Cuộn
$0.069
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF 0603 X8R 0.05 31,839Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.047
$0.031
$0.027
Cuộn
$0.012
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC X8R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF 0603 X8R 1% AEC-Q200 11,212Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Xem
Cuộn
$0.033
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC X8R 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 50 VDC 2% 0603 X8G AEC-Q200 9,765Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.16
$0.097
$0.076
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC X8G 2 % 0603 1608 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF 0.25pF Tol 799Có hàng
7,999Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 15 pF, +/- 1% 16 V T&R GP 2,235Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.058
$0.039
$0.033
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15pF, +-5%, 50V 3,680Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.082
$0.048
$0.037
Cuộn
$0.024
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0603 . 25pF Tol 7,588Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H150FT NEW GLOBAL PN 50V 15pF C A 581-KAM15ACG1H150FT 4,444Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15pF, +-5%, 25V 15,608Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.03
$0.022
$0.016
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF 5% X7R 0603 7,498Có hàng
4,000Dự kiến 03/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.28
$0.201
$0.179
Cuộn
$0.076
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H150KT NEW GLOBAL PN 50V 15pF C A 581-KAM15ACG1H150KT 2,154Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.192
$0.135
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 15pF 0603 X8R 1% AEC-Q200 12,959Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 10 VDC X8R 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E150JT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KGM15ACG1E150JT 104,119Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.065
$0.044
$0.037
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 1% 7,759Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.372
$0.277
$0.248
Xem
Cuộn
$0.161
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 37,242Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.174
$0.122
$0.106
Cuộn
$0.036
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63 VDC 15 pF 10 % 3,965Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.437
$0.298
$0.243
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 63 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape