15 pF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 675
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 15pF C0G 0805 5% 3,728Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.41
$1.63
$1.53
$1.44
Xem
Cuộn
$0.676
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0805 1 % 3,425Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.05
$0.638
$0.472
$0.42
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 250 VDC 2% 0805 X8G 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.797
$0.58
$0.481
Xem
Cuộn
$0.371
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 250 VDC X8G 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 15pF C0G 0805 5 % 5,015Có hàng
4,000Dự kiến 29/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.097
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A150GT NEW GLOBAL PN 100V 15 pF A 581-KGM21BCG2A150GT 8,619Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.173
Cuộn
$0.147
$0.095
$0.092
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D150JT NEW GLOBAL PN 200V 15pF A 581-KGM21BCG2D150JT 9,158Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.144
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H150KT NEW GLOBAL PN 50V 15pF C A 581-KAM21BCG1H150KT 3,656Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 15pF 50volts C0G 10% 4,217Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.113
$0.068
$0.054
Cuộn
$0.039
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 15 pF, +/- 5% 10 V T&R GP 3,007Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.047
$0.031
$0.027
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15pF +-5% 200V 7,424Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.089
$0.048
$0.032
Cuộn
$0.015
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E150KT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KGM21BCG1E150KT 6,301Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 15pF X7R 0805 10 % 12,613Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D150GT NEW GLOBAL PN 200V 15pF A 581-KGM21BCG2D150GT 3,911Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.472
$0.322
$0.263
Cuộn
$0.217
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 15 pF, +/- 5% 630 V T&R GP 7,027Có hàng
4,000Dự kiến 04/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.059
$0.035
$0.027
Cuộn
$0.019
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 15pF X8R 0805 1% AEC-Q200 3,396Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.185
$0.106
$0.085
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF 5% X7R 0805 13,806Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.293
$0.211
$0.188
Cuộn
$0.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG2A150JT NEW GLOBAL PN 100V 15pF A 581-KAM21BCG2A150JT 7,401Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.163
$0.098
$0.079
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 15 pF, +/- 5% 25 V T&R GP 8,378Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.046
$0.03
$0.026
Cuộn
$0.012
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF X8R 0805 1% 3,590Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.318
$0.198
$0.16
Cuộn
$0.117
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15 pF .25pF Tol 1,155Có hàng
4,000Dự kiến 26/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.362
$0.261
$0.233
Xem
Cuộn
$0.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D150KT NEW GLOBAL PN 200V 15pF A 581-KGM21BCG2D150KT 1,250Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Cuộn
$0.076
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 15pF 25volts C0G 2% 3,657Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.169
$0.102
$0.08
Cuộn
$0.045
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15pF +-5% 100V 9,343Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.076
$0.042
$0.027
Cuộn
$0.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF X8R 0805 1% 3,890Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.83
$0.503
$0.372
$0.331
Xem
Cuộn
$0.112
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1E150JT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KAM21BCG1E150JT 5,028Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.163
$0.098
$0.079
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel