18 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 682
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 18pF 250V C0G 1% HI FREQ 6,099Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.465
$0.355
$0.321
Cuộn
$0.245
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
18 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 18pF C0G 0603 5% Tol 6,022Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.196
$0.118
$0.095
Cuộn
$0.069
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A180GT NEW GLOBAL PN 100V 18pF A 581-KGQ15ACG2A180GT 2,707Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.353
$0.255
$0.227
Xem
Cuộn
$0.069
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D180JT NEW GLOBAL PN 200V 18pF A 581-KGQ15ACG2D180JT 6,612Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.297
$0.214
$0.191
Xem
Cuộn
$0.085
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 18pF C0G 0603 1% 6,497Có hàng
4,000Dự kiến 23/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.418
$0.301
$0.268
Cuộn
$0.108
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 250 VDC 5% 0603 X8G 3,211Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.256
$0.16
$0.134
Cuộn
$0.093
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 250 VDC X8G 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 18pF C0G 0603 0 .25pF 6,787Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 18pF 10volts C0G 5% 13,432Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.087
$0.059
$0.05
Cuộn
$0.026
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 18 pF, +/- 5% 50 V T&R HH 11,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.037
$0.025
$0.021
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18pF 10% 50V AEC-Q200 19,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.035
$0.023
$0.02
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A180FT NEW GLOBAL PN 100V 18pF A 581-KGM15ACG2A180FT 7,546Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Cuộn
$0.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E180FT NEW GLOBAL PN 25V 18pF C A 581-KGM15ACG1E180FT 2,513Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Cuộn
$0.138
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0603 .2 5pFTol 405Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.118
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 Standard - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 18 pF, +/- 5% 10 V T&R GP 34,070Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.03
$0.022
$0.016
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0603 .5 pF Tol 805Có hàng
8,000Dự kiến 16/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.119
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H180FT NEW GLOBAL PN 50V 18pF C A 581-KAM15ACG1H180FT 905Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.163
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 18pF 16volts C0G 10% 4,197Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.066
$0.038
$0.03
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF 0603 X8R 1% AEC-Q200 9,697Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.147
$0.104
$0.091
$0.069
Cuộn
$0.047
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC X8R 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E180GT NEW GLOBAL PN 25V 18pF C A 581-KGM15ACG1E180GT 5,474Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.24
$0.15
$0.147
Cuộn
$0.125
$0.086
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A180KT NEW GLOBAL PN 100V 18pF A 581-KGM15ACG2A180KT 10,146Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.062
Cuộn
$0.049
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18pF, +-5%, 25V 60,146Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.03
$0.022
$0.016
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 18pF 0603 C0G 0.02 599Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.19
$0.726
$0.537
$0.478
Xem
Cuộn
$0.172
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C180JT NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM15ACG1C180JT 5,066Có hàng
4,000Dự kiến 11/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.19
$0.115
$0.092
Cuộn
$0.091
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C180KT NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM15ACG1C180KT 11,914Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.182
$0.128
$0.111
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18pF, +-5%, 16V 111,512Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.03
$0.022
$0.016
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel