2 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 190
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 X8G 3,639Có hàng
4,000Dự kiến 14/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.274
$0.171
$0.138
Cuộn
$0.099
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A2R0CT NEW GLOBAL PN 100V 2pF C A 581-KGQ15ACG2A2R0CT 11,271Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.162
$0.098
$0.078
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 5% Ultra Low ESR 5,064Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.0pF 200V 0.1% C0G 4,642Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.607
$0.47
$0.427
Cuộn
$0.332
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H2R0BT NEW GLOBAL PN 50V 2pF C0 A 581-KGQ15ACG1H2R0BT 18,039Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2pF C0G 0603 .1 pFTol 2,238Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.12
$0.683
$0.506
$0.45
Xem
Cuộn
$0.148
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.0pF,+-0.1%,50V 52,046Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.035
$0.023
$0.02
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 2 pF, +/- 0.25pF 10 V T&R GP 3,234Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.024
$0.013
$0.01
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 2 pF, +/- 0.05pF 50 V T&R RF 3,260Có hàng
8,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.107
$0.065
$0.051
Cuộn
$0.037
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.0pF +-0.25pF 50V 1,350Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.116
$0.082
$0.071
Cuộn
$0.031
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Chip Capacitor, High Voltage, 0603, NP0, 2.0pF, +-0.25pF, 250V 5,942Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.051
$0.03
$0.024
Cuộn
$0.016
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2pF C0G 0603 0.2 5pF 1,187Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Xem
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 2 pF, +/- 0.1pF 100 V T&R GP 10,758Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.029
$0.017
$0.013
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2pF 0603 X8R 0.25pF AEC-Q200 3,674Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.084
$0.057
$0.049
Xem
Cuộn
$0.025
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000
2 pF 10 VDC X8R 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Chip Capacitor, High Voltage, 0603, NP0, 2.0pF, +-0.1pF, 250V 80Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.092
$0.08
Cuộn
$0.035
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 2 pF, +/- .01pF 50 V T&R MT 2,472Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.051
$0.034
$0.029
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.0pF +-0.1pF 25V 10,862Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.11
$0.057
$0.046
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2pF 0603 X8R 0.1pF 30,498Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.084
$0.057
$0.049
Cuộn
$0.025
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 10 VDC X8R 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 .1p F Tol 6,600Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.473
$0.358
$0.323
Xem
Cuộn
$0.163
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 C0G 2pF 0.25% 50V automotive grade 38,594Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.102
$0.072
$0.062
Cuộn
$0.027
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.0pF,+-0.25%,100V 125Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.081
$0.055
$0.047
Cuộn
$0.024
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.0pF +-0.1pF 50V 19Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.156
$0.109
$0.095
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 8,327Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.157
$0.095
$0.076
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 19,646Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.049
$0.043
$0.032
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 100 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 10,803Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.238
$0.144
$0.115
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel