2.2 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,104
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 2.2pF 1500V C0G .10pF HI FREQ 1,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2.2 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1206A2R2CXEAC00 3,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 16,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 771Có hàng
10,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 2,327Có hàng
40,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 20,721Có hàng
15,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 1,486Có hàng
30,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 28,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 34,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 2,721Có hàng
300,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 9,165Có hàng
50,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 70,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 200 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 8,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 84,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 16,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 59,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 95,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 54,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 52,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 64,503Có hàng
60,000Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 23,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 170,219Có hàng
340,000Dự kiến 19/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 59,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 151,291Có hàng
100,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 116,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel