20 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 277
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 20pF C0G 0603 1% 7,251Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.30
$0.79
$0.692
$0.59
Xem
Cuộn
$0.364
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0603 1% 6,861Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.14
$0.726
$0.561
$0.51
Cuộn
$0.307
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H200GT NEW GLOBAL PN 50V 20pF C A 581-KGQ15ACG1H200GT 6,619Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.219
$0.132
$0.112
Cuộn
$0.112
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H200JT NEW GLOBAL PN 50V 20pF C A 581-KGQ15ACG1H200JT 16,565Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.316
$0.228
$0.203
Cuộn
$0.086
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 20pF C0G 0603 1 0% Tol 9,632Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.062
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0603 .2 5pF Tol 5,499Có hàng
4,000Dự kiến 22/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.288
$0.18
$0.145
Cuộn
$0.109
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20pF, +-5%, 50V 144Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.109
$0.074
$0.063
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF 5% X7R 0603 8,773Có hàng
20,000Dự kiến 14/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.047
$0.027
$0.021
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250 V 20pF C0G 0603 5% 17,638Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.386
$0.286
$0.254
Cuộn
$0.118
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20pF, +-5%, 25V 4,873Có hàng
24,000Dự kiến 01/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.034
$0.02
$0.015
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0603 5% Tol A 581-06035A200J4T4A 2,866Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0603 5% 997Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.03
$0.629
$0.466
$0.415
Cuộn
$0.194
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 20pF 0603 X8R 5% AEC-Q200 12,874Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.079
$0.054
$0.046
Cuộn
$0.025
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 100 VDC X8R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20pF, +-5%, 16V 7,787Có hàng
40,000Dự kiến 27/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.08
$0.044
$0.029
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 20pF 0603 X8R 20% 21,468Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.091
$0.062
$0.053
Cuộn
$0.027
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 10 VDC X8R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0603 2% 7,638Có hàng
4,000Dự kiến 16/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.24
$0.15
$0.121
Cuộn
$0.093
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF 0603 C0G 0.25pF 3,946Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.37
$0.879
$0.686
$0.626
Xem
Cuộn
$0.413
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0603 20pF 1% 1,977Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.21
$1.49
$1.40
$1.32
Xem
Cuộn
$0.487
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.57 mm (0.062 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.76 mm (0.03 in) RF Microwave / High Q Capacitors QS Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20PF 250V 1% 1,000Có hàng
$6.86
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
20 pF 25 VDC BP 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) Multilayer Ceramic Capacitors
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20 pF 100 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 10,293Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.092
$0.056
$0.044
Cuộn
$0.033
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 20pF 0603 C0G 0.25pF 4,603Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.52
$0.981
$0.77
$0.705
Xem
Cuộn
$0.441
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A200FT NEW GLOBAL PN 100V 20pf A 581-KGQ15ACG2A200FT 5,363Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.184
$0.164
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 20 pF C0G 0603 5% AEC-Q200 5,035Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.086
$0.06
$0.052
Cuộn
$0.023
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 20 pF C0G 0603 5% 7,064Có hàng
80,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.044
$0.03
$0.026
Cuộn
$0.013
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 20 pF C0G 0603 1% 20,126Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.139
$0.099
$0.087
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel