200 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,121
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 300V 200pF 1111 C0G 5 % Laser Mkg Porcelain High Power 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 200 pF 300 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 300V 200pF Tol 5% Las Mkg Vertical 1,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 200 pF 300 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 200pF 50V C0G 10% HI FREQ 28,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 200 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 200pF 250V C0G 1% HI FREQ 16,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 200 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 200pF 630V C0G 10% HI FREQ 5,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 200 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0402 0.02 5,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 200 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0603 1% 7,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 200pF X7R 0603 1 0% 8,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 200pF C0G 0805 2% 48,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF U2J 0402 1% 8,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 200 pF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 200pF NP0 0603 +1% 9,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pf C0G 0805 1 % 14,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D201GT NEW GLOBAL PN 200V 200pF A 581-KGQ32DCG2D201GT 1,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 200 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 200pF C0G 0201 5% Medical 44,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 200 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Medical Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF X7R 0603 1 0% 11,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 200pF 250V C0G 10% HI FREQ 6,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 200 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 200pF C0G 1206 5% 8,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 200pF C0G 5% LS=5.08mm 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 200 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 200pF C0G 0402 5% 19,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 200 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 200pF Tol 2% Las Mkg 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 175 C RF Microwave SLCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 200pF X8R 1206 5% 10,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 pF 25 VDC X8R 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0402 2 % Tol 6,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 200 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 200 pF +/- 5% 10 V T&R GP 1,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 200 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 200 pF, +/- 5% 50 V T&R GP 10,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0603 1 0% Tol 11,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel