22 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 780
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 22pF C0G 0603 1% 3,949Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.45
$2.32
$2.11
$2.06
Cuộn
$0.873
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H220FT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM15ACG1H220FT 26,077Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.414
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.075
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF 100volts 5% 17,236Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.172
$0.125
$0.111
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG2A220FT NEW GLOBAL PN 100V 22pF A 581-KAM15ACG2A220FT 7,819Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.92
$0.558
$0.413
$0.368
Xem
Cuộn
$0.171
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0603 .5 pF Tol 10,606Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1E220JT NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KAM15ACG1E220JT 32,035Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.033
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0603 10% 15,198Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.21
$0.152
$0.135
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF 0603 C0G 10% 16,280Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.307
$0.221
$0.197
Xem
Cuộn
$0.071
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0603 0. 25pF 7,890Có hàng
4,000Dự kiến 19/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF 10% 50V AEC-Q200 55,356Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.035
$0.023
$0.02
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF 0603 X8R 2% 17,728Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.073
$0.05
$0.042
Cuộn
$0.025
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 25 VDC X8R 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 22pF C0G 1206 5% AEC-Q200 7,611Có hàng
4,000Dự kiến 01/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.153
$0.092
$0.074
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 16 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0603 0.02 3,002Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.386
$0.286
$0.254
Cuộn
$0.107
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0603 0 .25pF 8,660Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.288
$0.18
$0.145
Cuộn
$0.131
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H220GT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KAM15ACG1H220GT 1,243Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.399
$0.295
$0.263
Xem
Cuộn
$0.112
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22pF 2% C0G 0603 3,908Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.32
$0.807
$0.597
$0.539
Cuộn
$0.231
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF C0G 0603 .2 5pF Tol 6,582Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF C0G 0603 0. 5pF 989Có hàng
4,000Dự kiến 26/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.111
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 1% 100 V T&R GP 2,551Có hàng
8,000Dự kiến 02/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 100 V T&R GP 2,503Có hàng
20,000Dự kiến 13/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.04
$0.027
$0.023
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF 10% X7R 0603 11,485Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.267
$0.192
$0.171
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 1% 100 V T&R MT 506Có hàng
8,000Dự kiến 19/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.10
$0.068
$0.058
Xem
Cuộn
$0.022
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E220GT NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM15ACG1E220GT 103Có hàng
4,000Dự kiến 03/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.115
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF X7R 0603 10% 84,616Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.064
$0.043
$0.036
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 10 V T&R GP 10,817Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.047
$0.026
$0.017
Cuộn
$0.006
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel