22 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 780
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H220FT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM15ACG1H220FT 30,137Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.414
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.075
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250 V 22pF C0G 0603 5% 18,802Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.322
$0.239
$0.213
Xem
Cuộn
$0.122
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 22pF C0G 0603 1% 3,999Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.33
$1.58
$1.36
$1.16
Xem
Cuộn
$0.815
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0603 0. 25pF 7,890Có hàng
4,000Dự kiến 19/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E220FT NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM15ACG1E220FT 9,058Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.159
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0603 0 .25pF 8,670Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.288
$0.18
$0.145
Cuộn
$0.131
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E220GT NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM15ACG1E220GT 103Có hàng
4,000Dự kiến 03/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.115
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF C0G 0603 .2 5pF Tol 6,588Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF 100volts 5% 17,346Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.172
$0.125
$0.111
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0603 .5 pF Tol 10,606Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 10% 100 V T&R GP 12,475Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.035
$0.026
$0.019
Cuộn
$0.009
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF 0603 X8R 10% 35,544Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.044
$0.03
$0.025
Cuộn
$0.011
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 16 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF 10% 50V AEC-Q200 55,366Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.035
$0.023
$0.02
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF 0603 X8R 2% 19,728Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.073
$0.05
$0.042
Cuộn
$0.025
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 25 VDC X8R 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 22pF C0G 1206 5% AEC-Q200 7,711Có hàng
4,000Dự kiến 01/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.153
$0.092
$0.074
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 16 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0603 0.02 3,002Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.386
$0.286
$0.254
Cuộn
$0.107
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF C0G 0603 5% 92,509Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.051
$0.042
Cuộn
$0.042
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22PF 50V 5% 143Có hàng
1,000Dự kiến 09/02/2027
$4.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
22 pF 50 VDC BP 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) Multilayer Ceramic Capacitors 03028
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 5% 50 V T&R HH 2,619Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.037
$0.025
$0.021
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H220GT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KAM15ACG1H220GT 1,243Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.399
$0.295
$0.263
Xem
Cuộn
$0.112
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22pF 2% C0G 0603 3,908Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.32
$0.807
$0.597
$0.539
Cuộn
$0.231
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 1% 100 V T&R MT 506Có hàng
8,000Dự kiến 19/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.10
$0.068
$0.058
Xem
Cuộn
$0.022
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF X7R 0603 10% 86,126Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.064
$0.043
$0.036
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 10 V T&R GP 11,017Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.047
$0.026
$0.017
Cuộn
$0.006
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 250 V T&R MH 200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.116
$0.082
$0.071
Xem
Cuộn
$0.024
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel