3.3 pF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 407
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A3R3BT NEW GLOBAL PN 100V 3.3pF A 581-KGQ21HCG2A3R3BT 3,656Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF C0G 0805 0 .1pF 2,242Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF 100volts C0G 1% 5,280Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.454
$0.336
$0.299
Cuộn
$0.149
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3pF C0G 0805 0.5pF Flex Term 13,039Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.313
$0.232
$0.207
Xem
Cuộn
$0.108
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A3R3DT NEW GLOBAL PN 100V 3.3pF A 581-KGM21BCG2A3R3DT 6,038Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.144
$0.087
$0.08
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E3R3CT NEW GLOBAL PN 25V 3.3pF A 581-KGM21BCG1E3R3CT 8,713Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.088
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3pF C0G 0805 5 % 10,922Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 4,199Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Cuộn
$0.048
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 3.3pF 50volts C0G +/-0.25pF 8,597Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.075
$0.046
$0.036
Cuộn
$0.026
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D3R3CT NEW GLOBAL PN 200V 3.3pF A 581-KGM21BCG2D3R3CT 4,136Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.146
$0.117
Cuộn
$0.095
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 3.3pF 500volts C0G +/-0.25pF 2,986Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.59
$0.336
$0.242
$0.216
Xem
Cuộn
$0.066
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 3.3pF 100volts C0G +/-0.5pF 1,478Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.16
$0.112
$0.098
Xem
Cuộn
$0.032
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF,+-0.1%,250V 3,850Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.127
$0.089
$0.078
Cuộn
$0.035
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF, +-0.1%, 50V 2,678Có hàng
8,000Dự kiến 02/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.06
$0.041
$0.035
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF,+-0.25%,630V 9,486Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.059
$0.035
$0.027
Cuộn
$0.019
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF X8R 0805 0.1pF 3,730Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.125
$0.088
$0.077
Cuộn
$0.034
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 50 VDC X8R 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 3.3pF 16volts C0G +/-0.25pF 4,210Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.113
$0.068
$0.054
Xem
Cuộn
$0.028
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 3.3 pF, +/- 0.1pF 630 V T&R MH 1,473Có hàng
4,000Dự kiến 07/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.141
$0.099
$0.086
Cuộn
$0.039
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF +-0.25% 50V 630Có hàng
24,000Dự kiến 15/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.047
$0.031
$0.027
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3pF C0G 0805 5% Tol 2,132Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.133
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H3R3DT NEW GLOBAL PN 50V 3.3pF A 581-KGM21BCG1H3R3DT 9,237Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.144
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 3.3pF 100volts C0G +/-0.1pF 1,732Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.343
$0.247
$0.22
Xem
Cuộn
$0.067
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF,+-0.1%,100V 1,655Có hàng
8,000Dự kiến 02/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.095
$0.064
$0.055
Xem
Cuộn
$0.019
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 3.3 pF, +/-0.1pF 200 V T&R GP 10,176Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.079
$0.054
$0.046
Cuộn
$0.023
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 500V 3.30 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) FlexiCap/Nickel Barrier 2,940Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.59
$1.07
$0.849
$0.782
Xem
Cuộn
$0.247
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape