3.3 uF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 830
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1812 10% Flex Soft 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 175 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF 25volts X7R 10% 939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1206 10% AEC-Q200 2,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC 10% 0805 X6S AEC-Q200 16,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.3 uF 25 VDC X6S 10 % 0805 2012 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X6S 10% T: 0.8mm 66,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X6S 10 % 0603 1608 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X7R 1206 5% 7,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3uF X7R 1210 10% 3,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 3.3uF 1210 10% 25V MLCC 10,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SKYCAPS 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3.3 uF X7R 10 % - 55 C + 125 C Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 3,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCARQ105SCG3R3BFRA01 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3.3 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1210 10% 3,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC 10% 0805 X5R AEC-Q200 11,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU32MSB7335MPNA01 1,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3.3 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3.3uF X5R 0603 20% 4,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF, +-10%, 10V 1,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF +-10% 16V 1,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3.3.3uF 10% X7R 1210 2,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC 10% 1210 X5R AEC-Q200 2,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X5R 10 % 1210 3225 - 55 C + 85 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3.3uF X5R 0805 2 0% Tol 7,088Có hàng
3,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X7R 1210 1 0% Tol 2,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 3.3 uF, +/ -20% 10 V T&R GP 1,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF +-10% 16V 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X8L 1210 20% 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X8L 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1206 1 0% 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel