330 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,485
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 330pF 5% C0G AEC-Q200 33,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 330 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X8R 0603 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 23,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 330 pF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 330pF 1KV C0G 10% 10,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASH105SB7331MFCA01 103,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 330 pF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 330pF X7R 0402 5 % 8,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 330 pF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 330pF C0G 0603 10% 7,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 330pF 630V C0G 10% HI FREQ 4,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 330 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0805 1 0% 14,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 330 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,112Có hàng
10,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.00033uF C0G 0402 10% AEC-Q200 17,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 330 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 330pF C0G 1210 5% 9,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 330 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 330pF X7R 2220 10% 1,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 330 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF 3kV 5% C0G 1825 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 330 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250Volt 330pF X8G 5% 0402 AEC-Q200 9,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 330 pF 250 VDC X8G 5 % 0402 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 330pF 0.05 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 330 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 270,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 330pF X7R 0603 1 0% AEC-Q200 8,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF +-10% 16V 22,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASH31LSB7105KTNA01 7,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 100 VDC 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 330pF 10% X7R e3 Auto 38,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 330 pF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 160 C Automotive MLCCs Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 0.33nF 5% C0G AEC-Q200 108,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HCG3A331JU NEW GLOBAL PN 1kV 330pF A 581-KGM32HCG3A331JU 4,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF X7R 1206 10% 5,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 330 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X7R 0603 2 0% AEC-Q200 11,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 330pF X7R 0603 1 0% Tol FLEX 2,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel