39 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 597
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39PF 100V 5% 0603 35,265Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.176
$0.128
$0.113
$0.088
Cuộn
$0.068
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 0603 C0G 5% 12,866Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$0.979
$0.725
$0.655
Cuộn
$0.304
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39PF 50V 1% 0603 7,009Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.23
$0.746
$0.552
$0.492
Xem
Cuộn
$0.183
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCARQ167SCG390JTRA01 7,962Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.404
$0.306
$0.276
Cuộn
$0.184
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.2 mm (0.008 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 V-H Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 39 pF C0G 0603 1% AEC-Q200 12,718Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.277
$0.204
$0.181
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H390FT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C A 581-KGQ15ACG1H390FT 9,638Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.259
$0.157
$0.133
Cuộn
$0.133
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H390GT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C0G 0603 2% 2,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.353
$0.255
$0.227
Xem
Cuộn
$0.096
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 39pF C0G 0603 5% AEC-Q200 3,974Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.29
$0.783
$0.58
$0.524
Xem
Cuộn
$0.212
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCAR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM15ACG1H390FT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF C0G 0603 1% AEC-Q200 3,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.92
$0.558
$0.413
$0.368
Xem
Cuộn
$0.171
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 39pF C0G 0603 5% 5,975Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.551
$0.45
$0.411
Cuộn
$0.221
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 39 pF, +/- 1% 50 V T&R GP 21,505Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.058
$0.039
$0.033
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 39 pF, +/- 5% 50 V T&R HH 12,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.037
$0.025
$0.021
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 5% X7R 0603 3,408Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.28
$0.201
$0.179
Cuộn
$0.076
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H390JT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C A 581-KAM15ACG1H390JT 8,209Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.143
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 39pF 50volts C0G 10% 12,062Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.088
$0.06
$0.051
Cuộn
$0.021
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39pF, +-5%, 50V 368Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.109
$0.074
$0.063
Xem
Cuộn
$0.024
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 0603 X8R 10% 33,007Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.044
$0.03
$0.025
Cuộn
$0.011
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 0603 C0G 5% Flex AEC-Q200 1,625Có hàng
4,000Dự kiến 02/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.369
$0.272
$0.243
Cuộn
$0.125
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG2A390FT NEW GLOBAL PN 100V 39pF A 581-KAM15ACG2A390FT 3,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.92
$0.558
$0.413
$0.368
Xem
Cuộn
$0.123
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A390KT NEW GLOBAL PN 100V 39pF A 581-KGM15ACG2A390KT 9,695Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.062
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 39pF 25volts C0G 1% 11,562Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.239
$0.168
$0.146
Xem
Cuộn
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
39 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E390KT NEW GLOBAL PN 25V 39pF C A 581-KGM15ACG1E390KT 7,935Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.136
$0.082
$0.065
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 39pF 16volts C0G 10% 24,979Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.088
$0.06
$0.051
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
39 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF 0603 C0G 1% 1,281Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.32
$1.05
$0.964
Xem
Cuộn
$0.325
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 39pF 0603 X8R 10% 39,932Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.044
$0.03
$0.025
Cuộn
$0.011
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 16 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel