430 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 923
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 430pF C0G 5% LS=5.08mm
186,725Có hàng
$0.64
$0.433
$0.295
$0.24
$0.222
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Radial 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0805 1% 3,466Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.69
$1.11
$0.871
$0.799
Xem
Cuộn
$0.558
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF X7R 0603 5 % 9,970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.156
$0.094
$0.076
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D431KT NEW GLOBAL PN 200V 431pF A 581-KGQ32DCG2D431KT 2,024Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.97
$1.32
$1.06
$0.969
Xem
Cuộn
$0.45
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT 430 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 430pF C0G 1%
233Có hàng
$2.40
$1.70
$1.46
$1.25
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Axial 430 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 430pF 0603 C0G 5% AEC-Q200 3,658Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.146
$0.117
Cuộn
$0.085
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF X8R 1206 5% 7,562Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.197
$0.118
$0.095
Cuộn
$0.069
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC X8R 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430pF, +-5%, 50V 7,335Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.038
$0.022
$0.017
Cuộn
$0.012
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 430pF C0G 10% LS=5.08mm
1,339Có hàng
$0.39
$0.258
$0.161
$0.129
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Radial 430 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 430pF 0.05 792Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.31
$2.28
$1.87
$1.74
Cuộn
$1.35
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
SMD/SMT 430 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0805 5 % A 581-08055A431JAT2A 22,081Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.168
$0.12
$0.106
Xem
Cuộn
$0.051
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 430pF 630V C0G 5% HI FREQ 2,574Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.06
$1.39
$1.12
$1.04
Cuộn
$0.852
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
SMD/SMT 430 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 11,811Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.067
$0.058
$0.044
Cuộn
$0.036
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 9,883Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.174
$0.156
$0.123
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 430pF C0G 0402 5% 16,682Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.364
$0.272
$0.243
$0.195
Cuộn
$0.147
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
SMD/SMT 430 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0402 5% 20,265Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.405
$0.303
$0.272
$0.22
Cuộn
$0.167
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0603 1% 9,375Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.28
$1.02
$0.939
Xem
Cuộn
$0.696
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 16,959Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.047
$0.041
$0.03
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 430pF C0G 0603 5% 10,182Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.081
$0.055
$0.048
$0.035
Cuộn
$0.025
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 430pF C0G 0805 5% 16,268Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.11
$0.077
$0.067
Cuộn
$0.038
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 430pF 100volts C0G 5% 3,310Có hàng
21,000Dự kiến 25/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.242
$0.164
$0.132
Cuộn
$0.125
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT 430 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 22,515Có hàng
20,000Dự kiến 15/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.031
$0.026
$0.019
Cuộn
$0.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 15,306Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.031
$0.026
$0.019
Cuộn
$0.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 23,434Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.036
$0.03
$0.023
Cuộn
$0.014
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 430 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 28,799Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.028
$0.024
$0.018
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape