430 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 920
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 430pF C0G 5% LS=5.08mm 186,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D431KT NEW GLOBAL PN 200V 431pF A 581-KGQ32DCG2D431KT 2,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 430 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF X7R 0603 5 % 6,280Có hàng
4,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 430pF C0G 0402 5% 16,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 430 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0805 1% 3,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 430pF 0603 C0G 5% AEC-Q200 3,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 430 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 430pF C0G 1% 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 430 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430pF, +-5%, 50V 7,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF X8R 1206 5% 7,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC X8R 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 430pF C0G 10% LS=5.08mm 1,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 430 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0805 5 % A 581-08055A431JAT2A 22,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 430pF 0.05 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 430 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 430pF 630V C0G 5% HI FREQ 2,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 430 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 16,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 9,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0402 5% 20,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0603 1% 9,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 430pF C0G 0603 5% 10,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 430pF C0G 0805 5% 16,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 430pF 100volts C0G 5% 7,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 430 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 23,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 25,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 28,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST063SCG471JFNA01 37,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 430 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 25 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 4,750Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 430 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel