4700 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,511
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 4700 pF 25 VDC BR 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 0805 5% AEC-Q200 FLEXITER 11,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 10,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 1% 8,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2 kVDC 4700 pF X7R 1 0% 5.08 mm AEC-Q200 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 4700 pF 2 kVDC X7R 10 % - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 4700pF 1KV X7R 10% 4,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4700pF X7R 0402 5% 5,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4700 pF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 4700pF C0G 121 0 5% 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 4700pF C0G 121 0 5% AEC-Q200 1,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 5% 7,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H472FU NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KGM32ECG1H472FU 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2A472FV NEW GLOBAL PN 100V 4700p A 581-KGM43BCG2A472FV 1,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG1H472FV NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KGM43BCG1H472FV 2,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X7R 1210 10% Flex Soft 5,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 4700pF 5% Flex Term 823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 1KV X7R 5% 2,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC X7R 5 % 1812 4532 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 4700pF 500volts X7R 10% 3,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 4700pF C0G 2220 5% 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 0805 10% Tol 7,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 4700 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7nF 500volt 10% 1,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 4700pF X7R 1206 10% 5,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 4700 pF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG1E472JU NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGM31TCG1E472JU 16,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF 0603 X7R 10% AEC-Q200 29,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 1% 3,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 5% Gold 5,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel