5.6 pF 0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 333
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 5.6pF C0G 0402 Tol 0.05pF 17,280Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.334
$0.248
$0.222
Xem
Cuộn
$0.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 40 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5.6pF C0G 0402 0.1pF 25,315Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.376
$0.271
$0.241
Cuộn
$0.093
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0402 5 % 2,013Có hàng
20,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.173
$0.105
$0.084
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 5.6 pF, +/- 0.1pF 16 V T&R GP 9,846Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.018
$0.01
$0.008
Xem
Cuộn
$0.003
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF 10% 4,046Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.173
$0.105
$0.084
Xem
Cuộn
$0.051
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5.6pF C0G 0402 0.25pF AEC-Q200 9,995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.44
$0.317
$0.282
Cuộn
$0.108
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C5R6CH NEW GLOBAL PN 16V 5.6pF A 581-KGM05ACG1C5R6CH 432Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6pF +-0.1% 50V 25,969Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.032
$0.021
$0.018
Cuộn
$0.007
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E5R6CH NEW GLOBAL PN 25V 5.6pF A 581-KGM05ACG1E5R6CH 26,248Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.055
$0.037
$0.032
Cuộn
$0.013
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C5R6DH NEW GLOBAL PN 16V 5.6pF A 581-KGM05ACG1C5R6DH 7,690Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.173
$0.105
$0.084
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6pF,+-0.5%,25V 16,605Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.011
$0.009
$0.006
Xem
Cuộn
$0.002
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5.6pF C0G 0402 5 % 9,229Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.173
$0.105
$0.084
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 5.6 pF, +/- 0.1pF 10 V T&R GP 9,563Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.018
$0.01
$0.008
Xem
Cuộn
$0.003
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C5R6BH NEW GLOBAL PN 16V 5.6pF A 581-KGM05ACG1C5R6BH 2,830Có hàng
10,000Dự kiến 15/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.307
$0.221
$0.197
Cuộn
$0.078
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 5.6pF 50volts C0G +/-0.5pF 7,654Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.087
$0.059
$0.05
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 5.6pF 25volts C0G +/-0.25pF 47,893Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.105
$0.071
$0.06
Xem
Cuộn
$0.023
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5.6pF C0G 0402 1 0% 19,504Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.278
$0.20
$0.178
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 12,301Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.209
$0.153
$0.136
Cuộn
$0.098
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6pF,+-0.25%,10V 546Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.017
$0.013
$0.009
Cuộn
$0.003
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6pF,+-0.25%,25V 80Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.017
$0.013
$0.009
Cuộn
$0.003
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0402 0.55T Telecomm 2Term 19,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.051
$0.035
$0.03
Cuộn
$0.013
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0402 0.55T Telecomm 2Term 26,206Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.047
$0.032
$0.028
Cuộn
$0.015
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0H 0402 0.55T Telecomm 2Term 19,470Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.051
$0.035
$0.03
Cuộn
$0.013
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0H 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0H 0402 0.55T Telecomm 2Term 36,270Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.047
$0.032
$0.028
Cuộn
$0.015
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0H 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6 0402 C0G pF+/- 0. 28,876Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.042
$0.029
$0.025
Cuộn
$0.013
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel