50 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 49
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 50 pF 0.02 2% T ol 8,350Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
$0.133
Cuộn
$0.119
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
50 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 50pF NP0(C0G) To l 1% 3,569Có hàng
4,000Dự kiến 14/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.699
$0.517
$0.46
Xem
Cuộn
$0.151
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 50pF 2% A 581-08055A560GAT2A 3,477Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.494
$0.365
$0.325
Xem
Cuộn
$0.111
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 50 pF 0.01 1% T ol 10,098Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.118
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 50pF C0G 1206 1 0% 9,014Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.427
$0.316
$0.281
Xem
Cuộn
$0.097
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 50 pF C0G 0402 5% 186,454Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.035
$0.023
$0.02
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 13,895Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 50 pF +/- 10% 16 V T&R GP 99,791Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.046
$0.03
$0.022
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
50 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50pF 500V 10% 2,173Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.37
$3.05
$2.52
$2.35
Xem
Cuộn
$1.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
50 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 0.4 mm (0.016 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 50pF C0G 1206 1% 5,227Có hàng
8,000Dự kiến 19/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.462
$0.349
$0.314
Xem
Cuộn
$0.211
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 50 pF C0G 0603 5% 3,991Có hàng
28,000Dự kiến 25/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.046
$0.034
$0.026
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 50pF C0G 0603 5%
35,996Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.096
$0.083
$0.065
$0.064
Cuộn
$0.048
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 50 pF +/- 1% 50 V T&R GP
3,980Dự kiến 14/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.078
$0.047
$0.037
Cuộn
$0.027
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 50 pF +/- 10% 50 V T&R GP
3,998Dự kiến 12/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.03
$0.017
$0.013
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 250V 150.00 pF +/-5% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin
3,976Dự kiến 11/11/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.437
$0.298
$0.243
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 250 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 50 pF 0.01 C0G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Cuộn
$0.287
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
50 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.042
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 50 pF +/- 5% 50 V T&R GP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.016
$0.009
$0.007
Xem
Cuộn
$0.002
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 50 pF +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.03
$0.017
$0.013
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 50 pF +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.051
$0.03
$0.024
Cuộn
$0.016
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 50 pF +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.094
$0.057
$0.045
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 50 pF +/- 5% 25 V T&R GP Không Lưu kho
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.051
$0.03
$0.024
Cuộn
$0.016
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 250V 10.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.437
$0.298
$0.243
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 250V 12.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.437
$0.298
$0.243
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 250V 22.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.437
$0.298
$0.243
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape