56 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 631
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 985Có hàng
$4.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
56 pF 100 VDC BP 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) Multilayer Ceramic Capacitors
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
$4.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
56 pF 25 VDC BP 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) Multilayer Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56PF 100V 1% 0603 8,309Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.259
$0.157
$0.126
Xem
Cuộn
$0.075
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56 pF 250 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 38,782Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.216
$0.19
$0.169
Xem
Cuộn
$0.096
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 56pF 200V C0G 5% HI FREQ 43,931Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.254
$0.188
$0.167
Cuộn
$0.122
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
56 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E560FT NEW GLOBAL PN 25V 56pF C A 581-KGM15ACG1E560FT 5,172Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.288
$0.18
$0.159
Cuộn
$0.159
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603A560JXAAC00 7,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.239
$0.168
$0.146
Xem
Cuộn
$0.042
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H560FT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGQ15ACG1H560FT 4,998Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.259
$0.157
$0.133
Cuộn
$0.133
$0.086
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 56pF C0G 0603 5% 15,505Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.059
$0.04
$0.034
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 56pF C0G 0603 1% Tol 381Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H560JT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGQ15ACG1H560JT 6,548Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.196
$0.118
$0.095
Cuộn
$0.078
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A560FT NEW GLOBAL PN 100V 56pF A 581-KGM15ACG2A560FT 2,264Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Cuộn
$0.118
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 56pF 10% X7R DISC-BY-MFG-5/13 9,906Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.062
Cuộn
$0.048
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H560GT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGQ15ACG1H560GT 6,898Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.219
$0.132
$0.112
Cuộn
$0.112
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H560KT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGM15ACG1H560KT 12,453Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H560FM NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGM15ACG1H560FM 32,035Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.152
$0.141
Cuộn
$0.132
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A560GT NEW GLOBAL PN 100V 56pF A 581-KGM15ACG2A560GT 15,228Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.13
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 56pF 16volts C0G 5% 9,638Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.066
$0.038
$0.03
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 56pF 16volts C0G 10% 9,455Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.066
$0.038
$0.03
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 56pF 0603 C0G 10% 3,397Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.144
$0.087
$0.07
Cuộn
$0.047
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG2A560FT NEW GLOBAL PN 100V 56pF A 581-KAM15ACG2A560FT 3,566Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.478
$0.354
$0.315
Xem
Cuộn
$0.108
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 56 pF, +/- 5% 25 V T&R GP 6,129Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.024
$0.013
$0.01
Cuộn
$0.007
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 56 pF, +/- 2% 50 V T&R HH 11,046Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.076
$0.042
$0.027
Cuộn
$0.013
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 56 pF, +/- 5% 16 V T&R GP 34,524Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.03
$0.022
$0.016
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 56pF 0603 C0G 5% 395Có hàng
1,000Dự kiến 18/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$0.979
$0.725
$0.655
Cuộn
$0.304
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel