91 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,329
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 91 pF 100 VDC BP 10 % 0705 2012 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 91 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 1206 1% 16,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 91pF 1500V C0G 5% HI FREQ 6,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 91 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF C0G 0402 1% 6,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 91 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 250 VDC 1% 0603 C0G (NP0) 8,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 91 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H910FT NEW GLOBAL PN 50V 91pF C A 581-KGQ15ACG1H910FT 3,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 3,804Có hàng
4,000Dự kiến 13/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A910JT NEW GLOBAL PN 100V 91 pF A 581-KGQ32DCG2A910JT 3,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 91 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 25 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 27,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 91 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 18,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 91 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A910GT NEW GLOBAL PN 100V 91pF A 581-KGQ15ACG2A910GT 1,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H910JT NEW GLOBAL PN 50V 9.1pF A 581-KGQ15ACG1H910JT 3,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0603 5%
9,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 1% 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 91pF C0G 5% LS=2.54mm
501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 91 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91pF +-5% 50V 2,570Có hàng
100,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF 0603 C0G 0.02 3,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 91pF X7R 1206 20% 2,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 91 pF 630 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 91pF C0G 10%
2,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 91 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 91pF Tol 2% Las Mkg 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 91 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 175 C RF Microwave SLCs Waffle
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 91pF X8G 0805 X8G 5% Flex Term 2,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 91 pF 1 kVDC X8G 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91 pF 0.05 C0G A 581-04025A910JAT4A 8,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel