008004 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,612
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP, 0.001uF, 16V, 008004/0201, XR5, T&R 63,234Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.249
$0.183
$0.163
Xem
Cuộn
$0.088
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
1 nF 16 VDC X5R 20 % 008004 025012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 20% 008004 X5R 99,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.211
$0.154
$0.137
Xem
Cuộn
$0.061
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
100 nF 6.3 VDC X5R 20 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 66,199Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.172
$0.125
$0.111
Xem
Cuộn
$0.05
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
220 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 45,102Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.163
$0.118
$0.104
Xem
Cuộn
$0.047
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
120 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 0.022uF X5R 008004 20% 44,650Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.258
$0.191
$0.171
Xem
Cuộn
$0.092
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
22 nF 4 VDC X5R 20 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.2 mm (0.008 in) 0.1 mm (0.004 in) 0.1 mm (0.004 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.047uF X5R 008004 10% 46,589Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.01
$0.616
$0.456
$0.406
Xem
Cuộn
$0.144
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
47 nF 6.3 VDC X5R 10 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 23,350Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.16
$0.116
$0.102
Xem
Cuộn
$0.047
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
150 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 72,890Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.172
$0.125
$0.111
Xem
Cuộn
$0.069
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
180 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 008004 25VDC C0G 100pF 5 AEC-Q200 49,640Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.063
$0.055
Xem
Cuộn
$0.024
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 0201 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) Multilayer Ceramic Capacitors MSAS Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) 50,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.354
$0.221
$0.178
Xem
Cuộn
$0.109
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
10 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 16 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 50,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.287
$0.207
$0.184
Xem
Cuộn
$0.066
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) 50,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.354
$0.221
$0.178
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
11 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) 50,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.267
$0.166
$0.134
Xem
Cuộn
$0.086
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
2.1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.5 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) 50,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.267
$0.166
$0.134
Xem
Cuộn
$0.086
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
4.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 25 VDC 0.25 pF 008004 C0G (NP0) 41,625Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.156
$0.138
Xem
Cuộn
$0.051
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 2.5 VDC 20% 008004 X6S 44,778Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.199
$0.145
$0.129
Xem
Cuộn
$0.061
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
100 nF 2.5 VDC X6S 20 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 20,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.175
$0.127
$0.112
Xem
Cuộn
$0.051
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 008004 X5R 23,800Có hàng
50,000Dự kiến 28/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.209
$0.16
$0.128
Xem
Cuộn
$0.061
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
100 nF 4 VDC X5R 20 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 10% 008004 X5R 27,374Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.218
$0.16
$0.142
Xem
Cuộn
$0.056
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
10 nF 6.3 VDC X5R 10 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 6.3 VDC 20% 008004 X5R 3,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.347
$0.25
$0.223
Xem
Cuộn
$0.058
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
47 nF 6.3 VDC X5R 20 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP ,MLCC ,008004,25V ,C0G,2.8+ / -0.1PF ,T&R
50,000Dự kiến 19/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.01
$0.616
$0.456
$0.406
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
2.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP, 0.022uF, 4V, 008004/0201, XR5, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Cuộn
$0.092
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000
22 nF 4 VDC X5R 20 % 008004 025012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs M Reel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP ,MLCC ,008004,16V ,X5R,1000PF+ / -10% ,T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000
1 nF 16 VDC X5R 10 % 008004 025012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs M Reel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP ,MLCC ,008004,16V ,X5R,220PF+ / -10% ,T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Cuộn
$0.106
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000
220 pF 16 VDC X5R 10 % 008004 025012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs M Reel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP, 220pF, 16V, 008004/0201, XR5, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000
220 pF 16 VDC X5R 20 % 008004 025012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs M Reel