01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,942
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 43,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

470 nF 4 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 33,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 5% 01005 X5R 55,193Có hàng
40,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 nF 6.3 VDC X5R 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 18,770Có hàng
400,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.01 uF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 51,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 612Có hàng
160,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
100 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 174,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2200 pF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 8,805Có hàng
320,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

220 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 620Có hàng
440,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

470 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 10 VDC 20% 01005 X5R 111,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 10 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 10 VDC 20% 01005 X5R 98,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 nF 10 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 15,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

220 pF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 14,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 10 VDC 5% 01005 X5R 15,282Có hàng
80,000Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.3 nF 10 VDC X5R 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 65,102Có hàng
40,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

470 pF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 16 VDC 20% 01005 X5R 95,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 nF 16 VDC X5R 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 10% 01005 X5R 53,190Có hàng
40,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 nF 16 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 20% 01005 X5R 15,750Có hàng
120,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 nF 16 VDC X5R 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700 pF 16 VDC 10% 01005 X5R 105,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.7 nF 16 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800 pF 16 VDC 10% 01005 X5R 115,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
6.8 nF 16 VDC X5R 10 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 10 VDC 10% 01005 X7R 56,597Có hàng
80,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 10 VDC 20% 01005 X7R 80,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 nF 10 VDC X7R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 10 VDC 10% 01005 X7R 34,925Có hàng
40,000Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

120 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 10 VDC 10% 01005 X7R 34,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

220 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 10 VDC 10% 01005 X7R 28,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

470 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape