01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,942
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 16 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.1 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.1 pF 16 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.1 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.3 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.4 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.4 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.5 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.5 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.5 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.6 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.6 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.7 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.7 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.8 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.8 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.9 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.9 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.9 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.9 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel