01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,956
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,118Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.032
$0.018
$0.013
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 19,890Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.022
$0.013
$0.009
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
39 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 38,340Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.033
$0.022
$0.019
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
51 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 37,720Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.022
$0.013
$0.009
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
6.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 38,680Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.034
$0.022
$0.016
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
82 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 48,093Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.028
$0.016
$0.012
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 26,640Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.026
$0.017
$0.016
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.7 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,966Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
5.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 37,815Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
6.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 10,499Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.044
$0.033
$0.024
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
8.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.033
$0.022
$0.019
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
91 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 46,359Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.022
$0.013
$0.009
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 103,025Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.033
$0.019
$0.014
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 31,188Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.029
$0.022
$0.016
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,079Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.042
$0.031
$0.023
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,976Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.032
$0.018
$0.013
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 14,483Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.05
$0.029
$0.023
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 37,850Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
7.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.7 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 9,207Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.038
$0.029
$0.021
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 2.5 VDC 20% 01005 X6T 10,520Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.049
$0.042
$0.031
Xem
Cuộn
$0.017
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
470 nF 2.5 VDC X6T 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015 uF 4 VDC 10% 01005 X5R 16,590Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.044
$0.033
$0.024
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
15 nF 4 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 39,430Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.049
$0.027
$0.018
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
68 nF 4 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500 pF 10 VDC 5% 01005 X5R 39,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.028
$0.016
$0.012
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.5 nF 10 VDC X5R 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 38,223Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.038
$0.025
$0.018
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
8.2 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG470JWNA01 3,100Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.032
$0.021
$0.018
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
47 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel