0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,549
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 2.5VDC 4.7uF 20% X7T 380Có hàng
500,000Dự kiến 05/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.22
$0.133
$0.107
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 uF 2.5 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors GRM Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ063SB5224MFNA01 660,892Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.111
$0.079
$0.069
Xem
Cuộn
$0.031
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
220 nF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 11pF 2% C0G AEC-Q200 14,520Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.105
$0.071
$0.061
Xem
Cuộn
$0.017
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
11 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.6pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,227Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.127
$0.089
$0.078
Xem
Cuộn
$0.022
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.6pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 14,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.138
$0.097
$0.085
Xem
Cuộn
$0.024
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.8pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 13,640Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.20
$0.141
$0.123
Xem
Cuộn
$0.034
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.8pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,425Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.159
$0.111
$0.097
Xem
Cuộn
$0.027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
2.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 13,743Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.159
$0.111
$0.097
Xem
Cuộn
$0.027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.2pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.121
$0.085
$0.074
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.3pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 13,103Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.159
$0.111
$0.097
Xem
Cuộn
$0.027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4.1pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.159
$0.111
$0.097
Xem
Cuộn
$0.027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4.5pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 13,800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.159
$0.111
$0.097
Xem
Cuộn
$0.027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.1pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.3pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.176
$0.154
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
5.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.5pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
5.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.6pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 29,960Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.7pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
5.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.7pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.176
$0.154
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
5.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.1pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.3pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.176
$0.154
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.7pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.7pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.8pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,021Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.8pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.9pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.176
$0.154
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape