0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,617
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 7.7pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
7.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 7.9pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
7.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.1pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
8.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.2pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 24,654Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.4pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
8.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.4pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
8.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.9pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
8.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.9pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
8.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 19,280Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.1pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 14,990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.2pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 13,686Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.2pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.3pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.4pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.5pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.6pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.6pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 16VDC 1uF 0201 28,798Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.325
$0.313
$0.243
Xem
Cuộn
$0.118
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 uF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR70J104KH NEW GLOBAL PN .1UF 6.3V A 581-KGM03AR70J104KH 259,933Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.454
$0.327
$0.291
Xem
Cuộn
$0.105
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
100 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.4pF C0G 0201 Tol 0.05pF 115,925Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.083
$0.063
$0.054
Xem
Cuộn
$0.019
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
0.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 120pF X7R 0201 10% 79,659Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.04
$0.027
$0.023
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
120 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0201 20% 48,434Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.102
$0.072
$0.062
Xem
Cuộn
$0.022
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF X7R 0201 1 0% 11,922Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Xem
Cuộn
$0.086
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
680 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E470GH NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM03ACG1E470GH 30,553Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.325
$0.202
$0.163
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0201 20 % 137,421Có hàng
405,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.052
$0.028
$0.018
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel