0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,381
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201/0603,1uF,X7T,6.3V,+/-20% 4,352Có hàng
90,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 6.3 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3300pF X7R 0201 5% 14,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.3 nF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF X7R 0201 10% 12,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 nF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 120pF X7R 0201 10% 81,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

120 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E150GH NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KGM03ACG1E150GH 25,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

15 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF X7R 0201 1 0% 12,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

680 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .001uF X5R 0201 10% 13,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 nF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF C0G 0201 5% Tol 25,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

30 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 6.3 VDC 20% 0201 X5R 53,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E330GH NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KGM03ACG1E330GH 30,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

33 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 8200pF X5R 0201 10% 29,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.2 nF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 10% 0201 X5R 16,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 nF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs GMD Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H4R7CH NEW GLOBAL PN 50V 4.7pF A 581-KGM03ACG1H4R7CH 23,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71H221KH NEW GLOBAL PN 50V 220pF A 581-KGM03AR71H221KH 28,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

220 pF 50 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50J474MH NEW GLOBAL PN 6.3V .47uF A 581-KGM03AR50J474MH 29,221Có hàng
30,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

470 nF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 265,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 4 VDC 20% 0201 X5R 146,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E330JH NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KGM03ACG1E330JH 48,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 812,972Có hàng
210,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 4 VDC 20% 0201 X5R 466,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

1 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E1R0BH NEW GLOBAL PN 25V 1pF C0 A 581-KGM03ACG1E1R0BH 22,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E560JH NEW GLOBAL PN 25V 56pF C A 581-KGM03ACG1E560JH 24,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

56 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 5600pF X5R 0201 10% Tol 21,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.6 nF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 50 VDC 20% 0201 X7R 1,325,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 pF 50 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0201 1 % 29,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel