0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,381
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C221KH NEW GLOBAL PN 16V 220pF A 581-KGM03AR71C221KH 15,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

220 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C332JH NEW GLOBAL PN 16V 3300pF A 581-KGM03AR71C332JH 15,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.3 nF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.068uF X5R 10% 0201 6,032Có hàng
30,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

68 nF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0201 Tol 0.25pF 11,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 0.33 mm (0.013 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 24 pF 6.3 VDC 2% 0201 C0G (NP0) 8,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

24 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 52,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.4 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 11,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 12,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.9 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 5,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.4 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 4,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

9.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.6 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

9.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.7 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 14,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6PF 100V .05PF 0201 26,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 24,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 84,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.9 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 42,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 28,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 28,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 11,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 12,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 4 VDC 20% 0201 X6S 35,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

33 nF 4 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200 pF 6.3 VDC 10% 0201 X7R 24,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.2 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 10,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel