0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,381
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 49,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
11 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.8 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 31,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 3,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 36,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.7 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 42,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.8 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 20,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 26,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.9 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 28,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.3 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 44,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

4.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 100 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 5,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 3,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.1 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 31,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

9.1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 41,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 6.3 VDC 20% 0201 X6S 75,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

22 nF 6.3 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 10 VDC 5% 0201 X5R 108,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

3.3 nF 10 VDC X5R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.13 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 53,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.13 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.16 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 54,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.16 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.51 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 56,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.51 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 6,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 5,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

51 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 12,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 12,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF C0G 0201 Tol 0.25pF Industrial 27,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE063SB5153KFNA01 43,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

15 nF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 200pF C0G 0201 5% Medical 44,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

200 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel