0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,381
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E2R7BH NEW GLOBAL PN 25V 2.7pF A 581-KGM03ACG1E2R7BH 14,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50J224KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.22u A 581-KGM03AR50J224KH 145,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

220 nF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E330FH NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KGM03ACG1E330FH 13,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

33 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50J223KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.022 A 581-KGM03AR50J223KH 92,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

22 nF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2700pF X7R 0201 10% Tol 10,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.7 nF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C471JH NEW GLOBAL PN 16V 470pF A 581-KGM03AR71C471JH 14,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

470 pF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E120FH NEW GLOBAL PN 25V 12pF C A 581-KGM03ACG1E120FH 8,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

12 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E1R2BH NEW GLOBAL PN 25V 1.2pF A 581-KGM03ACG1E1R2BH 13,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3pF C0G 0201 0.1 pF 10,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50G224MH NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGM03AR50G224MH 14,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

220 nF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 6.8pF C0G 0201 Tol 0.1pF 104,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.87 mm (0.034 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASP063EB5475MFNA01 15,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 uF 2.5 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCAST063SCG221JFNA01 97,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

220 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E3R9CH NEW GLOBAL PN 25V 3.9pF A 581-KGM03ACG1E3R9CH 19,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.3pF C0G 0201 . 1pF Tol 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E5R6BH NEW GLOBAL PN 25V 5.6pF A 581-KGM03ACG1E5R6BH 13,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50J104MN NEW GLOBAL PN 6.3V .1uF A 581-KGM03AR50J104MN 141,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 nF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51A104MH NEW GLOBAL PN 10V .1uF X A 581-KGM03AR51A104MH 14,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 nF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2pF C0G 0201 Tol 0.25pF 104,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 40 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E2R2CH NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM03ACG1E2R2CH 16,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71H331KH NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM03AR71H331KH 10,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

330 pF 50 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C151KH NEW GLOBAL PN 16V 150pF A 581-KGM03AR71C151KH 20,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

150 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.5pF C0G 0201 Tol 0.05pF 50,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5pF C0G 0201 .25 pF Tol 11,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H2R2CH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM03ACG1H2R2CH 14,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel