0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,381
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 4,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

36 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270 pF 25 VDC 10% 0201 X7R AEC-Q200 47,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

270 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.6pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 14,900Có hàng
15,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4.7pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 166Có hàng
60,000Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 25 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 29,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 14,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 22,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 1,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 15,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 14,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.7 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 14,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.4 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 12,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 29,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.9 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 13,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

9.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.3 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 7,508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 10,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 13,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.8 pF 100 VDC X8G 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 10pF 2% C0G 6,889Có hàng
135,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GRT Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .2pF C0G 0201 .1 pF Tol 13,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H390FH NEW GLOBAL PN 50V 39pF 1 A 581-KGM03ACG1H390FH 8,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF 0.1pF Tol 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560pF 10% 25V 2,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

560 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF, +-10%, 50V 2,082Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

820 pF 50 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 100 pF, +/- 1% 50 V T&R GP 18,266Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel