0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,382
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0201 0.1pF 27,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E120FH NEW GLOBAL PN 25V 12pF C A 581-KGM03ACG1E120FH 8,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

12 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E1R2BH NEW GLOBAL PN 25V 1.2pF A 581-KGM03ACG1E1R2BH 13,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3pF C0G 0201 0.1 pF 10,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50G224MH NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGM03AR50G224MH 14,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

220 nF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.3pF C0G 0201 0.05pF 14,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0201 0.1pF 17,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5pF C0G 0201 .25 pF Tol 11,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H2R2CH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM03ACG1H2R2CH 14,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.033uF X5R 020 1 10% 14,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

33 nF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 47pF C0G 0201 5% A 581-0201YA470JAT4A 23,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

47 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 56pF C0G 0201 5% 20,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

56 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 560pF X7R 0201 1 0% 19,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

560 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 20pF C0G 0201 0.02 14,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

20 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.8pF C0G 0201 0.05pF 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

0.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10V 0.01uF X5R 10% T: 0.3mm 90,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 nF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E3R9CH NEW GLOBAL PN 25V 3.9pF A 581-KGM03ACG1E3R9CH 19,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5pF C0G 0201 .1p F Tol 14,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E5R6BH NEW GLOBAL PN 25V 5.6pF A 581-KGM03ACG1E5R6BH 13,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50J104MN NEW GLOBAL PN 6.3V .1uF A 581-KGM03AR50J104MN 141,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50,000
: 50,000

100 nF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51A104MH NEW GLOBAL PN 10V .1uF X A 581-KGM03AR51A104MH 14,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

100 nF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 25V 5pF C0G 0.25pF AEC-Q200 282,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E2R7BH NEW GLOBAL PN 25V 2.7pF A 581-KGM03ACG1E2R7BH 14,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H470FH NEW GLOBAL PN 50V 47pF 1 A 581-KGM03ACG1H470FH 41,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50J224KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.22u A 581-KGM03AR50J224KH 145,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

220 nF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel