0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,849
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 100pF C0G 0402 5% 25,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0402 0.02 5,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

200 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vo 0.0022uF X8G 5% 0402 AEC-Q200 10,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 nF 25 VDC X8G 5 % 0402 SMD/SMT - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.056uF X7R 0402 5% 17,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

56 nF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 2% 7,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.047uF X7R 0402 10% 37,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

47 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) High Reliability MLCCs SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.2pF C0G 0402 0.05pF 8,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

0.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 10nF 10% X7R 0.5mm 1,573,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.00033uF C0G 0402 10% AEC-Q200 17,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 232,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270 pF 50 VDC 10% 0402 X7R 397,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

270 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM05AR71E222JH
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF X7R 0402 5% AEC-Q200 20,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

2.2 nF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 820pF X7R 0402 1 0% Tol A 581-04023C821KAT2A 41,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

820 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H270JH NEW GLOBAL PN 50V 27pF C A 581-KGM05ACG1H270JH 1,352,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H471KH NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KGM05ACG1H471KH 35,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50J105MH NEW GLOBAL PN 6.3V 1uF X A 581-KGM05AR50J105MH 94,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Ceramic 0402, 1uF, 20%, X5R, 6.3VDC 56,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1pF 100V 0.05% C0G 32,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0402 1005 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 10% 715,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

100 nF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF U2J 0402 1% 13,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.8 nF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 300pF C0G 0402 1% 6,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

300 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0402 5% 771,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 430pF C0G 0402 5% 16,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

430 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0402 1% 18,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF C0G 0402 1% 6,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

91 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel