0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,849
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E470FH NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM05ACG1E470FH 13,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E221KH NEW GLOBAL PN 25V 220pF A 581-KGM05AR71E221KH 36,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100nF 10% Tin Plated Chip 12,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 nF 16 VDC 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.016 mm (0.04 in) 0.508 mm (0.02 in) 0.16 mm (0.006 in) RF Microwave Capacitors 530L Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3pF C0G 0402 + /-.1pF 10,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.7pF C0G 0402 + /-.5pF 3,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6.8pF C0G 0402 + /-.1pF 9,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

6.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0402 10% 8,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF C0G 0402 10% 7,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0402 20% 14,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .015uF X7R 0402 5% 9,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

15 nF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF X7R 0402 1 0% 9,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

680 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 16,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

30 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8pF C0G 0402 .5p F Tol 39,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pf C0G 0402 1% 20,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C100FH NEW GLOBAL PN 16V 10pF C A 581-KGM05ACG1C100FH 28,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 0. 25pF 14,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 1uF X6S 0402 10% HI CV 96,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 4 VDC X6S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 20 pF C0G 0402 1% 86,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 40 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15pF 50volts COG 5% 103,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10pF 200V C0G 1% HI FREQ 12,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 22pF 100V C0G 5% HI FREQ 12,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7pF 100V 0.1% C0G 8,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 28,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 uF 2.5 VDC 20% 0402 X6S 26,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

15 uF 2.5 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ1L3YB5105KFNA01 106,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel