0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,603
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 10 uF 0805 X7R 5 % AECQ200 29,988Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.07
$0.837
$0.766
Cuộn
$0.539
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
10 uF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 3300pF C0G 0805 1% Flex Term 6,030Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.21
$1.48
$1.19
$1.10
Xem
Cuộn
$0.765
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 13pF C0G 0805 1% 3,478Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.60
$5.00
$4.20
$4.08
Xem
Cuộn
$2.46
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
13 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100000pF 10% 50V X7R AEC-Q200 5,779Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.67
$1.11
$0.883
$0.814
$0.697
Cuộn
$0.66
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A1R8BT NEW GLOBAL PN 100V 1.8pF A 581-KGQ21HCG2A1R8BT 340Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A270FT NEW GLOBAL PN 100V 27pF A 581-KGQ21HCG2A270FT 1,620Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.169
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A2R0BT NEW GLOBAL PN 100V 2pF C A 581-KGQ21HCG2A2R0BT 732Có hàng
4,000Dự kiến 17/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Cuộn
$0.159
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A390FT NEW GLOBAL PN 100V 39pF A 581-KGQ21HCG2A390FT 4,289Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A3R6BT NEW GLOBAL PN 100V 3.6pF A 581-KGQ21HCG2A3R6BT 545Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.152
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A430JT NEW GLOBAL PN 100V 43 pF A 581-KGQ21HCG2A430JT 1,817Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
43 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A470JT NEW GLOBAL PN 100V 47pF A 581-KGQ21HCG2A470JT 2,245Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.62
$0.987
$0.73
$0.66
Xem
Cuộn
$0.236
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R3BT NEW GLOBAL PN 200V 1.3pF A 581-KGQ21HCG2D1R3BT 3,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Cuộn
$0.144
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R4BT NEW GLOBAL PN 200V 1.4pF A 581-KGQ21HCG2D1R4BT 1,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Cuộn
$0.146
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.4 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R8CT NEW GLOBAL PN 200V 1.8pF A 581-KGQ21HCG2D1R8CT 1,607Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.446
$0.321
$0.286
Cuộn
$0.112
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D220JT NEW GLOBAL PN 200V 22pF A 581-KGQ21HCG2D220JT 9,992Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Xem
Cuộn
$0.089
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D300GT NEW GLOBAL PN 200V 30 pF A 581-KGQ21HCG2D300GT 7,652Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.259
$0.162
$0.16
Cuộn
$0.136
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
30 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 62 pF 0.01 1% T ol 3,770Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.134
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D6R2CT NEW GLOBAL PN 200V 6.2pF A 581-KGQ21HCG2D6R2CT 8,096Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.277
$0.167
$0.156
Cuộn
$0.142
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF C0G 0805 5% 3,818Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Xem
Cuộn
$0.064
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0805 . 1pF Tol 2,940Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68 pF 0.05 5% To l 4,765Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 4700pF X7R 0805 10% AEC-Q200 4,499Có hàng
8,000Dự kiến 25/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.096
$0.058
$0.046
Cuộn
$0.033
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 0805 10% 3,480Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.085
$0.052
$0.041
Xem
Cuộn
$0.024
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X7R 0805 20% 10,892Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.148
$0.09
$0.071
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
470 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X5R 0805 10% HI CV 7,921Có hàng
10,000Dự kiến 12/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.175
$0.125
$0.11
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1 uF 50 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel