0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,604
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D2R2CT NEW GLOBAL PN 200V 2.2pF A 581-KGQ21HCG2D2R2CT 11,974Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.263
$0.193
$0.172
Xem
Cuộn
$0.097
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 270pF C0G 0805 5% AEC-Q200 15,671Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.286
$0.211
$0.188
Cuộn
$0.09
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF X7R 0805 10% 54,412Có hàng
15,000Dự kiến 09/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.076
$0.053
$0.046
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 nF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC 0805, 0.1uF, 5%, X7R, 50VDC 8,791Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.299
$0.223
$0.199
Cuộn
$0.152
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
100 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GA....31G Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 330pF 250V C0G 10% HI FREQ 8,204Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.387
$0.292
$0.263
Cuộn
$0.198
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
330 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900pF 50volts 10% 24,355Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.159
$0.115
$0.101
Xem
Cuộn
$0.058
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.9 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200pF 50volts 10% 21,073Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.267
$0.192
$0.171
Cuộn
$0.062
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
8.2 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 75pF 50volts C0G 5% 7,483Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.408
$0.254
$0.205
Cuộn
$0.165
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A430FT NEW GLOBAL PN 100V 43 pF A 581-KGQ21HCG2A430FT 11,721Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.16
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
43 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 100V 5% 21,148Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.27
$0.194
$0.173
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 16volts X7R 10% 7,293Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.41
$0.256
$0.206
Cuộn
$0.174
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
220 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 4700pF 50volts 10% 28,815Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.121
$0.107
Xem
Cuộn
$0.059
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A200FT NEW GLOBAL PN 100V 20pF A 581-KGQ21HCG2A200FT 991Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.181
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A2R2BT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGQ21HCG2A2R2BT 3,467Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.159
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A300FT NEW GLOBAL PN 100V 30pF A 581-KGQ21HCG2A300FT 1,158Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.60
$0.444
$0.395
Xem
Cuộn
$0.184
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
30 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A360FT NEW GLOBAL PN 100V 36pF A 581-KGQ21HCG2A360FT 2,584Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.182
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
36 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A3R9BT NEW GLOBAL PN 100V 3.9pF A 581-KGQ21HCG2A3R9BT 1,406Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.147
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A560FT NEW GLOBAL PN 100V 56pF A 581-KGQ21HCG2A560FT 3,906Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.176
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D4R7BT NEW GLOBAL PN 200V 4.7pF A 581-KGQ21HCG2D4R7BT 3,801Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.331
$0.206
$0.166
Cuộn
$0.122
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D820FT NEW GLOBAL PN 200V 82pF A 581-KGQ21HCG2D820FT 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.60
$0.444
$0.395
Xem
Cuộn
$0.199
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0805 1 % Tol 3,184Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.133
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0805 1% 2,153Có hàng
4,000Dự kiến 29/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.133
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51 pF 0.02 2% To l 3,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.259
$0.162
$0.13
Cuộn
$0.094
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68 pF 0.01 1% To l 3,848Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.133
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A331FXEBR31G 3,780Có hàng
$1.83
$1.12
$0.825
$0.745
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
330 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive