0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,607
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A680JT NEW GLOBAL PN 100V 68 pF A 581-KGQ21HCG2A680JT 335Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Xem
Cuộn
$0.089
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A7R5BT NEW GLOBAL PN 100V 7.5pF A 581-KGQ21HCG2A7R5BT 3,211Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.157
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 110pF C0G 0805 2% 2,577Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.41
$0.304
$0.27
Xem
Cuộn
$0.094
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
110 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D180FT NEW GLOBAL PN 200V 18 pF A 581-KGQ21HCG2D180FT 870Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.199
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R5BT NEW GLOBAL PN 200V 1.5pF A 581-KGQ21HCG2D1R5BT 3,680Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.331
$0.206
$0.166
Cuộn
$0.125
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D220GT NEW GLOBAL PN 200V 22pF A 581-KGQ21HCG2D220GT 7,730Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.472
$0.443
$0.435
Xem
Cuộn
$0.308
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D240FT NEW GLOBAL PN 200V 24 pF A 581-KGQ21HCG2D240FT 1,147Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
24 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D360GT NEW GLOBAL PN 200V 36 pF A 581-KGQ21HCG2D360GT 1,312Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.41
$0.304
$0.296
Cuộn
$0.13
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
36 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D3R6BT NEW GLOBAL PN 200V 3.6pF A 581-KGQ21HCG2D3R6BT 3,395Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.154
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D680FT NEW GLOBAL PN 200V 68pF A 581-KGQ21HCG2D680FT 2,116Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D6R8BT NEW GLOBAL PN 200V 6.8pF A 581-KGQ21HCG2D6R8BT 1,010Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.158
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0805 1 % A 581-08055U121FAT4A 1,914Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.133
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0805 .25 pF Tol 2,985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.446
$0.321
$0.286
Xem
Cuộn
$0.084
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.1pF C0G 0805 . 1pF Tol 3,960Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.331
$0.206
$0.166
Cuộn
$0.124
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3pF C0G 0805 .1p F Tol 1,817Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.6pF C0G 0805 . 1pF Tol 3,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.5pF C0G 0805 Tol 0.25pF 11,750Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.101
$0.069
$0.059
Cuộn
$0.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 0805 2% 6,366Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.116
$0.07
$0.055
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A102JXABC31G 4,443Có hàng
$0.60
$0.344
$0.248
$0.221
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A181JXABC31G 2,386Có hàng
$0.56
$0.324
$0.234
$0.208
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y393JXABC31G 2,940Có hàng
$0.76
$0.437
$0.315
$0.281
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
39 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y822JXABC31G 2,915Có hàng
$0.52
$0.30
$0.216
$0.193
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8.2 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A1R8DXAAC00 5,995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.91
$0.555
$0.411
$0.366
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF 100volts C0G 1% 5,280Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.454
$0.336
$0.299
Cuộn
$0.149
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 10% 7,548Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.297
$0.214
$0.191
Cuộn
$0.081
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel